Nghĩa tiếng Việt
trâu có nhiều sắc loang lổ; rành rọt, rõ ràng
Âm Hán Việt
lạc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 艸
- Số nét
- 9 nét
荦 là dạng giản của 犖. Wiktionary không phân tích thành phần hình thanh/hội ý rõ ràng. Chữ có tiểu triện và lục thư thông, có nghĩa gốc là con bò/trâu có lông loang lổ nhiều màu, nghĩa mở rộng là hiển nhiên, rõ ràng.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường dùng làm tính từ trong các từ ghép để chỉ sự rõ ràng, rành mạch.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: lạc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lạc" (loang lổ): con trâu có bộ lông nhiều màu loang lổ, dễ nhận ra từ xa — từ đó mang nghĩa rõ ràng, hiển nhiên, nổi bật.
Gương Hán-Việt
lạc trong "trác lạc" (卓犖) — xuất sắc, nổi bật rõ ràng
Mở khoá kiến thức
Biết 荦 giúp đọc hiểu tổ hợp 犖犖 và 卓犖 trong văn học cổ điển Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
荦 (dạng giản của 犖, âm luò) theo Wiktionary có nghĩa: bò loang lổ nhiều màu; hiển nhiên; nổi bật. Từ ghép 犖犖 (lạc lạc) nghĩa là rõ ràng, hiển nhiên. Wiktionary không cung cấp phân tích hình thanh/hội ý cụ thể. Chữ có lịch sử dùng trong văn học cổ điển. Chưa có nguồn học thuật về tự nguyên.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 荦确的地面让人行走困难。
Mặt đất gồ ghề 荦确 khiến người đi lại khó khăn.
- 他的才华荦荦大者,众皆知晓。
Tài năng xuất sắc 荦荦 của anh ấy, ai cũng biết.
- 卓荦的成就令人敬佩。
Thành tựu xuất sắc 荦 (卓荦) khiến người ta kính phục.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.