Nghĩa tiếng Việt
禥
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
禥 là dị thể của 祺, thuộc bộ Thị (示, nghi lễ/phúc lành). Wiktionary xác nhận: 禥 = dị thể tự của 祺. Chỉ điều may mắn, kỳ phúc.
Hán-Việt: kỳ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kỳ": bộ Thị (示, phúc lành thần) — chữ kỳ (禥) như 祺, chỉ điều kỳ diệu tốt lành đến từ thần linh.
Gương Hán-Việt
kỳ — trong "kỳ phúc" (điều may mắn); cf. 祺 (kỳ, cát tường)
Mở khoá kiến thức
Biết 禥 (kỳ) mở khoá 祺 (kỳ phúc), nhóm chữ bộ Thị chỉ điều lành trong lễ nghi.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
禥 là dị thể của 祺 (kỳ, phúc lành, điều tốt lành). Wiktionary xác nhận quan hệ này. Bộ Thị (示) liên quan đến nghi lễ thần linh và điều phúc lành.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 禥是祺的异体字,意为吉祥。
禥 là dị thể của 祺, nghĩa là cát tường.
- 古人用禥字祈求神灵保佑。
Người xưa dùng chữ 禥 để cầu thần linh phù hộ.
- 禥与祺含义相同,均表吉祥。
禥 và 祺 cùng nghĩa, đều chỉ điều cát tường.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.