Nghĩa tiếng Việt
điềm lành; tốt lành
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
祺 = 示 (Thị, biểu nghĩa: thần linh, điều may mắn) + 其 (Kỳ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thị (示) biểu thị sự liên quan đến thần linh và điềm lành; 其 cho âm đọc gần qí.
Hán-Việt: kỳ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kỳ": thần linh (示) ban điều kỳ diệu (其) — 祺 là phước lành, may mắn đến từ trời.
Gương Hán-Việt
Đọc Hán-Việt: kỳ. 祺 hay dùng trong tên người: 祺 hàm ý may mắn, an khang. Thấy trong thư tín cổ điển 顺祺 (thuận kỳ — bình an thuận thảo).
Mở khoá kiến thức
Biết 祺 mở khoá cách đọc tên người Trung Hoa và các lời chúc mừng trang trọng trong thư tín cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 示 (thần, điều lành) biểu nghĩa, 其 biểu âm. 祺 mang nghĩa may mắn, an lành — một chữ cầu chúc tốt đẹp. Thường dùng trong tên người. Không có nguồn Wiktionary chi tiết hơn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 祝您万事如意,吉祥如祺。
Chúc bạn vạn sự như ý, cát tường may mắn.
- 他的名字叫李祺,寓意吉祥。
Tên anh ấy là Lý Kỳ, hàm ý cát tường.
- 顺祺,谨启。
Kính chúc bình an, kính thư.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.