Từ vựng tiếng Trung
qiāo

Nghĩa tiếng Việt

một thứ đồ đi trên bùn, hình như cái sọt, hai đầu vểnh lên, một chân quỳ vào trong, một chân đẩy đi

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

橇 không có phân tích thành phần rõ ràng từ Wiktionary. Nhìn tổng thể có thể chứa bộ 木 (mộc — gỗ), phù hợp với nghĩa xe gỗ trượt; nhưng cấu trúc không được xác nhận học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kiều

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiều": cầu kiều — xe (橇) như chiếc cầu (kiều) nối qua tuyết trắng; 雪橇 là xe trượt tuyết kéo bởi tuần lộc.

Gương Hán-Việt

kiều — ít dùng riêng trong tiếng Việt; biết qua 雪橇 (tuyết kiều — xe trượt tuyết).

Mở khoá kiến thức

Biết 橇 giúp hiểu 雪橇 (xe trượt tuyết — xuất hiện nhiều trong văn học mùa đông và dịch thuật).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận 橇 có nghĩa xe trượt bùn (lịch sử) và xe trượt tuyết (hiện đại). Có thể chứa bộ 木 (gỗ) là biểu nghĩa — xe làm bằng gỗ để trượt trên tuyết hay bùn. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc. Từ phổ biến: 雪橇 (xe trượt tuyết).

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 孩子们喜欢坐雪橇。Háizimen xǐhuān zuò xuěqiāo. thanh 2

    Trẻ em thích đi xe trượt tuyết.

  • 北极探险家用雪橇代步。Běijí tànxiǎnjiā yòng xuěqiāo dàibù. thanh 3

    Các nhà thám hiểm Bắc Cực dùng xe trượt tuyết để di chuyển.

  • 驯鹿拉着雪橇飞速前行。Xùnlù lāzhe xuěqiāo fēisù qián xíng. thanh 4

    Tuần lộc kéo xe trượt tuyết phi nhanh về phía trước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm qiāo, tự dạng gần (cùng có cấu trúc gỗ), nghĩa khác (cầu)

  • cùng âm qiāo, nghĩa khác (nhón chân)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.