Nghĩa tiếng Việt
một thứ đồ đi trên bùn, hình như cái sọt, hai đầu vểnh lên, một chân quỳ vào trong, một chân đẩy đi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
橇 không có phân tích thành phần rõ ràng từ Wiktionary. Nhìn tổng thể có thể chứa bộ 木 (mộc — gỗ), phù hợp với nghĩa xe gỗ trượt; nhưng cấu trúc không được xác nhận học thuật.
Hán-Việt: kiều
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kiều": cầu kiều — xe (橇) như chiếc cầu (kiều) nối qua tuyết trắng; 雪橇 là xe trượt tuyết kéo bởi tuần lộc.
Gương Hán-Việt
kiều — ít dùng riêng trong tiếng Việt; biết qua 雪橇 (tuyết kiều — xe trượt tuyết).
Mở khoá kiến thức
Biết 橇 giúp hiểu 雪橇 (xe trượt tuyết — xuất hiện nhiều trong văn học mùa đông và dịch thuật).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 橇 có nghĩa xe trượt bùn (lịch sử) và xe trượt tuyết (hiện đại). Có thể chứa bộ 木 (gỗ) là biểu nghĩa — xe làm bằng gỗ để trượt trên tuyết hay bùn. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc. Từ phổ biến: 雪橇 (xe trượt tuyết).
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 孩子们喜欢坐雪橇。
Trẻ em thích đi xe trượt tuyết.
- 北极探险家用雪橇代步。
Các nhà thám hiểm Bắc Cực dùng xe trượt tuyết để di chuyển.
- 驯鹿拉着雪橇飞速前行。
Tuần lộc kéo xe trượt tuyết phi nhanh về phía trước.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.