Từ vựng tiếng Trung
jiǎn

Nghĩa tiếng Việt

Trichoderma

1 chữ20 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蠒 = 爾 (Nhãi, biểu khung cửi/loom) + 虫 (Trùng, côn trùng); chữ hội ý theo Wiktionary (ls=ic). Ý nghĩa: côn trùng (tằm) trên khung cửi, liên quan đến việc kéo tơ dệt lụa. Là dị thể cổ của 繭 (kén tằm).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kiển

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiển": 爾 (khung cửi) kết hợp 虫 (tằm) — con tằm nhả tơ bọc mình thành kén (繭/蠒), dệt lụa từ khung cửi.

Gương Hán-Việt

蠒 thông với 繭 (kiển — kén tằm) — biết 蠒 giúp hiểu từ 蠶繭 (tằm kén), 繭絲 (tơ kén).

Mở khoá kiến thức

Biết 蠒 mở khoá nhóm chữ nghề tằm tơ: 繭 (kén), 蠶 (tằm), 絲 (tơ) trong văn hóa dệt lụa Hán cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蠒 (Hán-Việt học thuật: Kiển, Trung Cổ Hán *kenʔ) là hội ý tự: 爾 (khung cửi/loom) + 虫 (côn trùng). Wiktionary xác nhận cấu trúc Han compound ls=ic. Chữ này là dị thể của 繭 (kén tằm). Wiktionary ghi 蠒 = 繭 với định nghĩa Trichoderma (nấm). Nghĩa gốc liên quan đến kén tằm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蠒是繭的异体字。jiǎn shì jiǎn de yìtǐzì. thanh 3

    蠒 là dị thể chữ của 繭 (kén tằm).

  • 蠶吐丝结蠒。cán tǔ sī jié jiǎn. thanh 2

    Con tằm nhả tơ tạo thành kén.

  • 古代蠒字用于丝织业。gǔdài jiǎn zì yòng yú sīzhīyè. thanh 3

    Chữ 蠒 thời cổ dùng trong nghề dệt tơ lụa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chữ chính thức hiện đại, 蠒 là dị thể

  • tằm và kén thường đi cùng, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.