Nghĩa tiếng Việt
Trichoderma
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蠒 = 爾 (Nhãi, biểu khung cửi/loom) + 虫 (Trùng, côn trùng); chữ hội ý theo Wiktionary (ls=ic). Ý nghĩa: côn trùng (tằm) trên khung cửi, liên quan đến việc kéo tơ dệt lụa. Là dị thể cổ của 繭 (kén tằm).
Hán-Việt: kiển
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kiển": 爾 (khung cửi) kết hợp 虫 (tằm) — con tằm nhả tơ bọc mình thành kén (繭/蠒), dệt lụa từ khung cửi.
Gương Hán-Việt
蠒 thông với 繭 (kiển — kén tằm) — biết 蠒 giúp hiểu từ 蠶繭 (tằm kén), 繭絲 (tơ kén).
Mở khoá kiến thức
Biết 蠒 mở khoá nhóm chữ nghề tằm tơ: 繭 (kén), 蠶 (tằm), 絲 (tơ) trong văn hóa dệt lụa Hán cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蠒 (Hán-Việt học thuật: Kiển, Trung Cổ Hán *kenʔ) là hội ý tự: 爾 (khung cửi/loom) + 虫 (côn trùng). Wiktionary xác nhận cấu trúc Han compound ls=ic. Chữ này là dị thể của 繭 (kén tằm). Wiktionary ghi 蠒 = 繭 với định nghĩa Trichoderma (nấm). Nghĩa gốc liên quan đến kén tằm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蠒是繭的异体字。
蠒 là dị thể chữ của 繭 (kén tằm).
- 蠶吐丝结蠒。
Con tằm nhả tơ tạo thành kén.
- 古代蠒字用于丝织业。
Chữ 蠒 thời cổ dùng trong nghề dệt tơ lụa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.