Nghĩa tiếng Việt
(xem: cơ giác 犄角)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
犄 thiếu lsCodes cấu trúc từ Wiktionary. Chữ có bộ 牛 (bò) và thành phần phụ gợi sừng hoặc góc; cấu trúc chi tiết không ghi nhận. Xử lý như chữ tự thân do thiếu dữ liệu. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: ki
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ki": sừng con bò (牛) nhô lên như góc nhọn — hai sừng đối xứng thành thế 犄角, hai cánh quân kẹp địch.
Gương Hán-Việt
ki trong "cơ giác" (犄角) — góc, sừng, thế trận hai cánh
Mở khoá kiến thức
Biết 犄 mở khoá từ 犄角 (sừng/góc), 犄角之勢 (thế sừng bò — chiến thuật hai cánh quân).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 犄 có hai âm đọc: jī (cơ) và yī (y). Âm jī xuất hiện trong từ ghép 犄角 (sừng bò, góc) và 犄角之勢 (thế sừng bò — thế trận chia hai cánh). Âm yī chỉ trâu bò bị thiến trong văn cổ. Cấu trúc chi tiết không được Wiktionary ghi nhận đầy đủ. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 犄角是牛头上的角。
犄角 là sừng trên đầu con bò.
- 两军形成犄角之势,夹击敌人。
Hai cánh quân tạo thế sừng bò, kẹp tấn công kẻ địch.
- 他钻了个牛犄角,思想陷入困境。
Anh ta bị kẹt trong tư duy cứng nhắc, sa vào bế tắc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.