Từ vựng tiếng Trung
qiōng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: khung cùng 芎藭)

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

芎 thuộc bộ 艹 (tháu – cỏ, thực vật). Không có phân tích ls từ Wiktionary. Chủ yếu dùng trong tên dược liệu 川芎 (xuyên khung). Chữ tạo muộn trong hệ thống thực vật học.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khung": bộ 艹 (cỏ) — 芎 (khung) là cây xuyên khung, vị thuốc Đông y quý, mọc ở vùng núi cao như "khung" trời đất.

Gương Hán-Việt

xuyên khung (vị thuốc Đông y hoạt huyết)

Mở khoá kiến thức

Biết 芎 (khung) mở khoá 川芎 (xuyên khung – Ligusticum chuanxiong), 芎藭 — từ vựng Đông y và thảo dược học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

芎 seal 1
Tiểu triện

芎 thuộc bộ 艹 (thực vật). Không có glyphOrigin chi tiết từ Wiktionary. Chủ yếu dùng trong 川芎 (Ligusticum chuanxiong) — một vị thuốc Đông y quan trọng, có tác dụng hoạt huyết. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 川芎是常用的中药材,能活血化瘀。chuānxiōng shì cháng yòng de zhōngyào cái, néng huóxuè huàyū. thanh 1

    Xuyên khung là vị thuốc Đông y thường dùng, có tác dụng hoạt huyết hóa ứ.

  • 这个药方包含川芎和当归。zhège yàofāng bāohán chuānxiōng hé dāngguī. thanh 4

    Bài thuốc này có xuyên khung và đương quy.

  • 芎藭可以缓解头痛。xiōngqióng kěyǐ huǎnjiě tóutòng. thanh 1

    Xuyên khung có thể giảm đau đầu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng phần dưới tương tự, nhưng 弓 là cung (vũ khí, bộ 弓)

  • cùng âm khung/xiōng nhưng không có chữ Hán tương ứng phổ biến

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.