Từ vựng tiếng Trung
guī

Nghĩa tiếng Việt

áo cánh dài, áo choàng của đàn bà

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

袿 thuộc bộ Y (衣, áo), chưa có phân tích thành phần học thuật chi tiết. Wiktionary chưa định nghĩa rõ (rfdef). Bộ thủ Y khẳng định đây là loại y phục.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khuê

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khuê": bộ Y (衣, áo) — khuê là áo choàng dài dành cho phụ nữ quý tộc; khuê phòng là nơi mặc những tà áo như vậy.

Gương Hán-Việt

khuê phòng — khuê trong 'khuê phòng' (phòng của phụ nữ), gợi áo khuê dài thướt tha

Mở khoá kiến thức

Biết 袿 (khuê) trong y phục cổ đại — giúp đọc thơ tả vẻ đẹp phụ nữ quý tộc thời Hán.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

袿 (khuê) thuộc bộ Y (衣, áo). Wiktionary chỉ ghi phát âm guī mà không định nghĩa (rfdef). Nghĩa 'áo cánh dài của phụ nữ, áo choàng' phổ biến trong tài liệu học thuật khác về y phục cổ đại. Chưa có nguồn Wiktionary đầy đủ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 袿衣飘飘,贵妇之象。Guī yī piāopiāo, guìfù zhī xiàng. thanh 1

    Áo khuê phất phơ, hình ảnh người phụ nữ quý tộc.

  • 汉代妇女常穿袿衣出行。Hàndài fùnǚ cháng chuān guī yī chūxíng. thanh 4

    Phụ nữ thời Hán thường mặc áo khuê khi ra ngoài.

  • 袿字见于汉代服饰文献。Guī zì jiàn yú Hàndài fúshì wénxiàn. thanh 1

    Chữ 袿 xuất hiện trong văn hiến y phục thời Hán.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Y, cùng chỉ loại áo, phổ biến hơn (褂 = áo khoác dài)

  • cùng bộ Y, đều chỉ y phục phụ nữ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.