Từ vựng tiếng Trung
jùn

Nghĩa tiếng Việt

nhặt nhạnh

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

捃 chứa bộ 手 (tay), gợi nghĩa hành động tay — nhặt nhạnh, thu lượm từng chút. Không có phân tích glyph chi tiết từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc hình thanh hay hội ý.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: khuân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khuân": bộ 手 (tay) khuân nhặt từng bông lúa rơi — khuân vác thu lượm từng chút sau mùa gặt.

Gương Hán-Việt

khuân vác, khuân chuyển

Mở khoá kiến thức

Biết 捃 (khuân) liên kết Hán-Việt với 'khuân vác' — đôi tay nhặt nhạnh, khuân từng thứ nhỏ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

捃 liushutong 1捃 liushutong 2
Lục thư thông

捃 mang nghĩa nhặt lúa rơi sau gặt hái (gleaning), thu lượm từng chút một. Wiktionary không cung cấp glyphOrigin chi tiết. Chữ thuộc bộ 手 (tay). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 捃拾是指收集散落遺漏的穀物。jùn shí shì zhǐ shōují sǎnluò yílòu de gǔwù. thanh 4

    Nhặt lúa rơi là thu gom những hạt ngũ cốc còn sót lại.

  • 古代窮人靠捃拾維持生計。gǔdài qióngrén kào jùn shí wéichí shēngjì. thanh 3

    Người nghèo cổ đại sống nhờ nhặt lúa rơi sau mùa thu hoạch.

  • 捃字體現了古代農業社會的惜物精神。jùn zì tǐxiàn le gǔdài nóngyè shèhuì de xī wù jīngshén. thanh 4

    Chữ 捃 thể hiện tinh thần tiết kiệm của xã hội nông nghiệp cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 手, đều nghĩa nhặt lên, dễ nhầm

  • cùng bộ 手, đồng nghĩa nhặt nhạnh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.