Nghĩa tiếng Việt
buồn ngủ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
睏 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 困 (Khốn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 目 chỉ trạng thái của mắt, phần 困 cho âm kùn gần với nghĩa mệt mỏi.
Hán-Việt: khốn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khốn" (kùn): mắt 目 đang "khốn" 困 — hai mắt nặng trĩu không thể mở, buồn ngủ quá.
Gương Hán-Việt
Chữ 睏 ít dùng trong từ Hán-Việt tiêu chuẩn; phương ngữ Nam dùng 睏覺 (kùn jiào) nghĩa là ngủ.
Mở khoá kiến thức
Biết 睏 mở khoá từ vựng phương ngữ: 睏覺 (ngủ), 愛睏 (hay buồn ngủ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
睏 là chữ hình thanh: bộ 目 (mục — mắt) biểu nghĩa chỉ trạng thái mắt nặng trĩu buồn ngủ; phần 困 (khốn) biểu âm cho âm kùn. Chữ dùng phổ biến trong tiếng Mân Nam và các phương ngữ Nam Trung Quốc, nghĩa là buồn ngủ hoặc ngủ. Ít dùng ở phổ thông Bắc Kinh so với 困.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我很睏,想睡觉。
Tôi rất buồn ngủ, muốn ngủ.
- 你看起来很睏。
Trông bạn có vẻ rất buồn ngủ.
- 睏了就去休息吧。
Buồn ngủ thì đi nghỉ đi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.