Từ vựng tiếng Trung
kùn

Nghĩa tiếng Việt

buồn ngủ

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

睏 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 困 (Khốn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 目 chỉ trạng thái của mắt, phần 困 cho âm kùn gần với nghĩa mệt mỏi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khốn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khốn" (kùn): mắt 目 đang "khốn" 困 — hai mắt nặng trĩu không thể mở, buồn ngủ quá.

Gương Hán-Việt

Chữ 睏 ít dùng trong từ Hán-Việt tiêu chuẩn; phương ngữ Nam dùng 睏覺 (kùn jiào) nghĩa là ngủ.

Mở khoá kiến thức

Biết 睏 mở khoá từ vựng phương ngữ: 睏覺 (ngủ), 愛睏 (hay buồn ngủ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

睏 là chữ hình thanh: bộ 目 (mục — mắt) biểu nghĩa chỉ trạng thái mắt nặng trĩu buồn ngủ; phần 困 (khốn) biểu âm cho âm kùn. Chữ dùng phổ biến trong tiếng Mân Nam và các phương ngữ Nam Trung Quốc, nghĩa là buồn ngủ hoặc ngủ. Ít dùng ở phổ thông Bắc Kinh so với 困.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我很睏,想睡觉。wǒ hěn kùn, xiǎng shuìjiào. thanh 3

    Tôi rất buồn ngủ, muốn ngủ.

  • 你看起来很睏。nǐ kàn qǐlái hěn kùn. thanh 3

    Trông bạn có vẻ rất buồn ngủ.

  • 睏了就去休息吧。kùn le jiù qù xiūxi ba. thanh 4

    Buồn ngủ thì đi nghỉ đi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm kùn, 困 là phổ thông còn 睏 là phương ngữ, dễ nhầm

  • cùng bộ 目, đều liên quan đến ngủ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.