Nghĩa tiếng Việt
Quang
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鄺 thuộc bộ 邑 (Ấp, thành ấp, địa danh); Wiktionary chỉ có {{Han etym}} không có phân tích thành phần. Chữ này chủ yếu dùng như họ người (姓氏) ở vùng Quảng Đông và hải ngoại Hoa kiều.
Hán-Việt: khoáng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khoáng": bộ 邑 (ấp, vùng đất) gợi nguồn gốc địa danh — 鄺 là họ người xuất phát từ tên địa phương ở Hoa Nam, phổ biến trong cộng đồng Quảng Đông.
Gương Hán-Việt
khoáng — dùng chủ yếu như họ người trong cộng đồng Hoa kiều Quảng Đông; ít thấy trong từ vựng thông dụng
Mở khoá kiến thức
Biết 鄺 (khoáng) giúp nhận dạng họ người gốc Quảng Đông trong tên người Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鄺 (khoáng): chữ thuộc bộ 邑 (Ấp, thành ấp). Âm Quan Thoại kuàng, Quảng Đông gwong3. Chữ này chủ yếu dùng làm họ người, đặc biệt phổ biến ở Quảng Đông và cộng đồng Hoa kiều. Wiktionary không có phân tích thành phần cụ thể. Họ 鄺 có nguồn gốc từ vùng Hoa Nam. Chưa có nguồn học thuật phân tích glyph chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鄺先生是廣東人,移民到海外多年。
Ông Khoáng là người Quảng Đông, di cư ra nước ngoài nhiều năm.
- 鄺氏宗親會每年舉辦祭祖活動。
Hội đồng hương họ Khoáng tổ chức lễ tế tổ mỗi năm.
- 她的全名是鄺美雲,是著名歌手。
Tên đầy đủ của cô là Khoáng Mỹ Vân, một ca sĩ nổi tiếng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.