Nghĩa tiếng Việt
xương đùi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
髁 không phân tích rõ bộ phận từ nguồn anchor; cấu tạo có bộ 骨 (cốt: xương, biểu nghĩa) và phần biểu âm. Chữ thuật ngữ y học. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: khỏa
Mẹo nhớ
Hán-Việt chưa xác định: 髁 (kē) — phần xương lồi ra như mấu đầu gối hay hông, thuật ngữ giải phẫu quan trọng trong y học.
Gương Hán-Việt
chưa phổ biến trong từ Hán-Việt thông dụng tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 髁 giúp đọc văn bản y học Trung Quốc: 髁骨 (xương lồi cầu), 髖關節 (khớp háng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
髁 (kē) là thuật ngữ giải phẫu chỉ lồi cầu xương (condyle) — phần lồi ở đầu xương. Cấu tạo có bộ 骨 (xương) biểu nghĩa. Chữ tạo muộn, chủ yếu dùng trong y học hiện đại; chưa có nguồn học thuật đầy đủ về tự nguyên.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 髁关节是膝盖的重要组成部分。
Khớp lồi cầu là bộ phận quan trọng của đầu gối.
- 医生检查了他的股骨髁部位。
Bác sĩ kiểm tra vùng lồi cầu xương đùi của anh ấy.
- 上髁炎俗称网球肘。
Viêm lồi cầu trên thường gọi là khuỷu tay quần vợt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.