Từ vựng tiếng Trung
qiè

Nghĩa tiếng Việt

cái nêm

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鍥 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 契 (Khế, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ Kim cho nghĩa (dụng cụ kim loại để khắc), 契 cho âm qiè.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khe

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Khế": 鍥 = kim loại (金) + khế (契) — dao khắc kim loại như con dấu khế ước — kiên nhẫn khắc từng nét.

Gương Hán-Việt

Khế — trong "鍥而不舍" (khế nhi bất xả) — kiên trì như dao khắc không ngừng.

Mở khoá kiến thức

Biết 鍥 (khế) mở khoá thành ngữ 鍥而不舍 (kiên trì bất khuất) và nhóm từ về chạm trổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鍥 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 鍥 là chữ hình thanh gồm 金 (kim loại, biểu nghĩa) và 契 (biểu âm). Nghĩa gốc là dao/cái nêm, sau mở rộng sang động từ khắc, chạm trổ. Nổi tiếng qua thành ngữ "鍥而不舍" (kiên trì không bỏ cuộc).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鍥而不舍,金石可鏤。Qiè ér bù shě, jīn shí kě lòu. thanh 4

    Kiên trì không bỏ cuộc, vàng đá cũng khắc được.

  • 工匠用鍥在玉石上雕花。Gōngjiàng yòng qiè zài yùshí shàng diāo huā. thanh 1

    Thợ thủ công dùng dao khắc chạm hoa trên ngọc.

  • 学习需要鍥而不舍的精神。Xuéxí xūyào qiè ér bù shě de jīngshén. thanh 2

    Học tập cần tinh thần kiên trì bền bỉ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 契 là biểu âm của 鍥, cùng âm qiè nhưng 契 là khế ước, 鍥 là khắc

  • cùng nghĩa khắc, 刻 phổ biến hơn trong tiếng Hán hiện đại

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.