Nghĩa tiếng Việt
thiếc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
錫 thuộc bộ 金 (kim — kim loại), chỉ kim loại thiếc (Sn). Oracle bone, bronze, seal script đều có trong dữ liệu, cho thấy chữ rất cổ. Dữ liệu CHISE không cung cấp cây thành phần chi tiết trong anchor.
Hán-Việt: thiếc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thiếc": bộ 金 (kim loại) — THIẾC là kim loại mềm ánh bạc, dùng hàn, đúc đồ thiếc.
Gương Hán-Việt
thiếc — đây là trường hợp đặc biệt: Hán-Việt 錫 = "thiếc" trùng hoàn toàn với tên thuần Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 錫 mở khoá: 錫紙 (giấy bạc/giấy thiếc), 焊錫 (thiếc hàn), 錫蘭 (Tích Lan — Sri Lanka cũ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)




錫 là tên kim loại thiếc (tin, Sn). Thuộc bộ 金 (kim loại). Oracle bone script, bronze script, và seal script đều có trong dữ liệu, chứng tỏ chữ đã dùng từ thời cổ đại. Wiktionary ghi {{Han etyl}} nhưng không có phân tích cấu tạo chi tiết. Tên gọi Hán-Việt "thiếc" trùng với tên kim loại trong tiếng Việt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 錫是一種柔軟的金屬。
Thiếc là một loại kim loại mềm.
- 錫紙可以保溫食物。
Giấy bạc có thể giữ ấm thức ăn.
- 焊錫用於電子焊接。
Thiếc hàn dùng trong hàn điện tử.
- 錫蘭是斯里蘭卡的舊稱。
Tích Lan là tên cũ của Sri Lanka.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.