Nghĩa tiếng Việt
Scandi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鈧 thuộc bộ 金 (kim — kim loại). Là ký hiệu hóa học cho nguyên tố Scandium (Sc). Chữ tạo ra thời hiện đại để phiên âm tên nguyên tố hóa học, không có gốc Hán cổ.
Hán-Việt: kháng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kháng": bộ 金 (kim loại) → kim loại kháng — nguyên tố Scandium, kim loại nhẹ màu bạc dùng trong hợp kim cao cấp.
Gương Hán-Việt
kháng trong "kháng kim" — ký hiệu hóa học Sc, nguyên tố Scandium
Mở khoá kiến thức
Biết 鈧 giúp đọc bảng tuần hoàn và văn bản hóa học tiếng Trung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không tìm thấy phân tích nguồn gốc từ Wiktionary cho 鈧. Bộ 金 (kim — kim loại) cho biết đây là nguyên tố kim loại. Chữ được tạo ra trong thời hiện đại để ký hiệu nguyên tố Scandium (Sc, số 21 trong bảng tuần hoàn). Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật về nguồn gốc chữ viết cổ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鈧是元素周期表第21号元素。
Kháng (鈧) là nguyên tố số 21 trong bảng tuần hoàn.
- 鈧的化学符号是Sc。
Ký hiệu hóa học của 鈧 là Sc.
- 鈧是一种稀有金属。
鈧 (Scandium) là một kim loại hiếm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.