Từ vựng tiếng Trung
kàng

Nghĩa tiếng Việt

Scandi

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鈧 thuộc bộ 金 (kim — kim loại). Là ký hiệu hóa học cho nguyên tố Scandium (Sc). Chữ tạo ra thời hiện đại để phiên âm tên nguyên tố hóa học, không có gốc Hán cổ.

Hán-Việt: kháng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kháng": bộ 金 (kim loại) → kim loại kháng — nguyên tố Scandium, kim loại nhẹ màu bạc dùng trong hợp kim cao cấp.

Gương Hán-Việt

kháng trong "kháng kim" — ký hiệu hóa học Sc, nguyên tố Scandium

Mở khoá kiến thức

Biết 鈧 giúp đọc bảng tuần hoàn và văn bản hóa học tiếng Trung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không tìm thấy phân tích nguồn gốc từ Wiktionary cho 鈧. Bộ 金 (kim — kim loại) cho biết đây là nguyên tố kim loại. Chữ được tạo ra trong thời hiện đại để ký hiệu nguyên tố Scandium (Sc, số 21 trong bảng tuần hoàn). Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật về nguồn gốc chữ viết cổ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鈧是元素周期表第21号元素。Kàng shì yuánsù zhōuqī biǎo dì èrshíyī hào yuánsù. thanh 4

    Kháng (鈧) là nguyên tố số 21 trong bảng tuần hoàn.

  • 鈧的化学符号是Sc。Kàng de huàxué fúhào shì Sc. thanh 4

    Ký hiệu hóa học của 鈧 là Sc.

  • 鈧是一种稀有金属。Kàng shì yī zhǒng xīyǒu jīnshǔ. thanh 4

    鈧 (Scandium) là một kim loại hiếm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 金, cùng là nguyên tố hóa học (Kali)

  • cùng bộ 金, cùng là nguyên tố kim loại

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.