Nghĩa tiếng Việt
há, hay sao (dùng trong câu hỏi)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
岂 = 山 (phần trên biến dạng từ 壴) + 己 (Kỷ, biểu âm); chữ hình thanh theo cách phân tích hiện đại. Theo Wiktionary có thể là biến thể của 壴 với phần trên thay đổi. Nghĩa dùng trong câu hỏi phủ định.
Hán-Việt: khải
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khải": núi (山) của bản thân (己-âm) — khải hoàn, há sao không thể? Câu hỏi tu từ như tiếng trống khải hoàn vang lên.
Gương Hán-Việt
"khải" trong "khải hoàn" (thắng lợi trở về), "khải ngộ" — há, sao lại, câu hỏi mang tính nghi ngờ
Mở khoá kiến thức
Biết 岂 (khải) mở khoá: 岂有此理 (làm sao có thể như vậy — phi lý), 岂止 (không chỉ thế thôi), 岂敢 (há dám — khiêm nhường).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
岂 theo Wiktionary có thể là biến thể của 壴 (trống lớn) với phần trên được sửa đổi. Cũng có thể là hình thức ban đầu của 凱 (âm nhạc khải hoàn). Nguồn gốc chính xác chưa rõ. Nghĩa hiện dùng là trợ từ câu hỏi phủ định: "há, sao có thể". chưa có nguồn học thuật rõ ràng.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 岂有此理!这太不公平了。
Làm sao có lý này! Quá bất công.
- 问题岂止这些,还有很多。
Vấn đề không chỉ có thế thôi, còn nhiều nữa.
- 这点小事岂敢劳驾您?
Việc nhỏ như vậy há dám nhờ đến ngài?
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.