Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

con gà

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鸡 là dạng giản hoá của 鷄/雞, gồm 又 (giản hoá từ 奚, biểu âm) + 鸟 (Điểu, biểu nghĩa: con chim); chữ hình thanh — một loài chim được nuôi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kê

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kê": một loài chim (鸟) mà ta đưa tay (又) bắt được — đó là 'con gà', tiếng Hán-Việt là 'kê'.

Gương Hán-Việt

"kê" trong "kê đầu", "thừa kê" (thịt gà), "công kê" (gà trống); chữ này gặp ở Hán-Việt chuyên môn.

Mở khoá kiến thức

Nắm 鸡 mở khoá: 鸡 (gà), 鸡蛋 (trứng gà), 公鸡 (gà trống), 母鸡 (gà mái), 鸡肉 (thịt gà).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鸡 oracle 1
Giáp cốt văn
鸡 bronze 1
Kim văn
鸡 silk 1
Bạch thư
鸡 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 鸡 là dạng giản hoá của 鷄 (奚 → 又, 鳥 → 鸟). Chữ gốc 鷄/雞 là hợp thể hình thanh: 鳥 (chim) biểu nghĩa, 奚 biểu âm — chỉ loài chim được nuôi trong nhà, tức 'con gà'. Trong tự dạng giản hoá, thanh phù 奚 bị thay bằng 又.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我喜欢吃鸡肉。wǒ xǐhuān chī jīròu. thanh 3

    Tôi thích ăn thịt gà.

  • 妈妈买了十个鸡蛋。māma mǎi le shí ge jīdàn. thanh 1

    Mẹ mua mười quả trứng gà.

  • 公鸡早上叫人起床。gōngjī zǎoshang jiào rén qǐ chuáng. thanh 1

    Gà trống buổi sáng gọi người dậy.

  • 这只鸡很大。zhè zhī jī hěn dà. thanh 4

    Con gà này rất to.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 鸡 chứa bộ 鸟 bên phải, dễ viết thiếu bộ 又.

  • cùng bộ 鸟, cùng chỉ loài chim, dễ nhầm khi viết nhanh.

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.