Từ vựng tiếng Trung
gōng*jī

Nghĩa tiếng Việt

con gà trống (gà đực trưởng thành)

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số tám)

4 nét

Bộ: (chim)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt: công kê. Cặp đối nghĩa: 公鸡 (gà trống) — 母鸡 (gà mái). 公 dùng để chỉ giống đực cho nhiều loài vật: 公狗 (chó đực), 公牛 (bò đực). Biểu tượng văn hoá chỉ sự năng động, dũng cảm.

Câu ví dụ

  • 公鸡每天早上叫醒我们Gōngjī měitiān zǎoshang jiào xǐng wǒmen thanh 1

    Con gà trống gáy thức chúng tôi dậy mỗi sáng

  • 农场里有很多公鸡和母鸡Nóngchǎng lǐ yǒu hěn duō gōngjī hé mǔjī thanh 2

    Trong trang trại có rất nhiều gà trống và gà mái

  • 那只公鸡的羽毛很漂亮Nà zhī gōngjī de yǔmáo hěn piàoliang thanh 4

    Bộ lông của con gà trống đó rất đẹp

  • 公鸡打鸣是农村的自然闹钟Gōngjī dǎmíng shì nóngcūn de zìrán nàozhōng thanh 1

    Tiếng gà trống gáy là đồng hồ báo thức tự nhiên ở nông thôn

Kết hợp thường gặp

  • 公鸡打鸣gōngjī dǎmíng thanh 1

    gà trống gáy

  • 大公鸡dà gōngjī thanh 4

    con gà trống lớn

  • 公鸡母鸡gōngjī mǔjī thanh 1

    gà trống gà mái

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.