Nghĩa tiếng Việt
trâm cài đầu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
笄 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre/trúc) + 幵 (biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 竹 cho nghĩa (chiếc trâm làm bằng tre), phần 幵 cho âm.
Hán-Việt: kê
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kê": bộ Trúc (竹) gợi chiếc trâm tre cài lên mái tóc người thiếu nữ vừa đến tuổi cập kê.
Gương Hán-Việt
kê trong "及笄" (cập kê — tuổi thiếu nữ 15)
Mở khoá kiến thức
Biết 笄 mở khoá "cập kê" (及笄之年 — tuổi con gái 15 trưởng thành đội trâm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 笄 là chữ hình thanh, gồm 竹 (tre) biểu nghĩa và 幵 biểu âm. Chiếc trâm cài đầu trong lịch sử thường được làm bằng tre hoặc xương. Lễ 及笄 (及笄之年) đánh dấu thiếu nữ 15 tuổi trưởng thành và bắt đầu đội trâm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她已到了及笄之年。
Cô ấy đã đến tuổi cập kê (15 tuổi).
- 古代女子及笄后才能出嫁。
Thời xưa, phụ nữ phải đến tuổi cập kê mới được lấy chồng.
- 这根笄是用竹子做的。
Chiếc trâm này được làm bằng tre.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.