Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

trâm cài đầu

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

笄 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre/trúc) + 幵 (biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 竹 cho nghĩa (chiếc trâm làm bằng tre), phần 幵 cho âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kê

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kê": bộ Trúc (竹) gợi chiếc trâm tre cài lên mái tóc người thiếu nữ vừa đến tuổi cập kê.

Gương Hán-Việt

kê trong "及笄" (cập kê — tuổi thiếu nữ 15)

Mở khoá kiến thức

Biết 笄 mở khoá "cập kê" (及笄之年 — tuổi con gái 15 trưởng thành đội trâm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

笄 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary: 笄 là chữ hình thanh, gồm 竹 (tre) biểu nghĩa và 幵 biểu âm. Chiếc trâm cài đầu trong lịch sử thường được làm bằng tre hoặc xương. Lễ 及笄 (及笄之年) đánh dấu thiếu nữ 15 tuổi trưởng thành và bắt đầu đội trâm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她已到了及笄之年。tā yǐ dào le jíjī zhī nián. thanh 1

    Cô ấy đã đến tuổi cập kê (15 tuổi).

  • 古代女子及笄后才能出嫁。gǔdài nǚzǐ jíjī hòu cái néng chūjià. thanh 3

    Thời xưa, phụ nữ phải đến tuổi cập kê mới được lấy chồng.

  • 这根笄是用竹子做的。zhè gēn jī shì yòng zhúzi zuò de. thanh 4

    Chiếc trâm này được làm bằng tre.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa trâm cài đầu, dễ nhầm về nghĩa

  • cùng bộ 竹, tự dạng gần

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.