Nghĩa tiếng Việt
lời kệ (các bài thơ của Phật)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
偈 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 曷 (Hạt, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 亻gợi liên quan con người; 曷 cung cấp âm. Nghĩa lời kệ Phật giáo là mượn âm từ Sanskrit gāthā.
Hán-Việt: ke
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kệ": 亻(người) + 曷 (hạt) — người tu sĩ tụng "kệ" ngắn gọn súc tích để truyền đạo.
Gương Hán-Việt
kệ trong 偈语 (kệ ngữ — lời kệ); 偈颂 (kệ tụng — bài kệ); 说偈 (thuyết kệ — thuyết pháp bằng kệ)
Mở khoá kiến thức
Biết 偈 mở khoá toàn bộ thuật ngữ Phật học: kệ là thể thơ bốn câu hoặc ngắn hơn trong kinh điển Phật giáo Hán ngữ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
偈 là chữ hình thanh: 亻(biểu nghĩa, người) + 曷 (biểu âm). Wiktionary xác nhận cấu trúc này. Nghĩa lời kệ Phật giáo là phiên âm Sanskrit gāthā (kệ tụng). Trong Phật học Hán-Việt, kệ (偈) là thể thơ Phật giáo ngắn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 禅师说了一偈,令众人顿悟。
Thiền sư nói một bài kệ, khiến mọi người bừng tỉnh.
- 这首偈语出自《六祖坛经》。
Bài kệ này xuất phát từ Lục Tổ Đàn Kinh.
- 身是菩提树,心如明镜台——著名偈语。
Thân là cây bồ đề, tâm như đài gương sáng — bài kệ nổi tiếng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.