Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

lời kệ (các bài thơ của Phật)

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

偈 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 曷 (Hạt, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 亻gợi liên quan con người; 曷 cung cấp âm. Nghĩa lời kệ Phật giáo là mượn âm từ Sanskrit gāthā.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ke

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kệ": 亻(người) + 曷 (hạt) — người tu sĩ tụng "kệ" ngắn gọn súc tích để truyền đạo.

Gương Hán-Việt

kệ trong 偈语 (kệ ngữ — lời kệ); 偈颂 (kệ tụng — bài kệ); 说偈 (thuyết kệ — thuyết pháp bằng kệ)

Mở khoá kiến thức

Biết 偈 mở khoá toàn bộ thuật ngữ Phật học: kệ là thể thơ bốn câu hoặc ngắn hơn trong kinh điển Phật giáo Hán ngữ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

偈 là chữ hình thanh: 亻(biểu nghĩa, người) + 曷 (biểu âm). Wiktionary xác nhận cấu trúc này. Nghĩa lời kệ Phật giáo là phiên âm Sanskrit gāthā (kệ tụng). Trong Phật học Hán-Việt, kệ (偈) là thể thơ Phật giáo ngắn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 禅师说了一偈,令众人顿悟。chánshī shuō le yī jì, lìng zhòng rén dùngwù. thanh 2

    Thiền sư nói một bài kệ, khiến mọi người bừng tỉnh.

  • 这首偈语出自《六祖坛经》。zhè shǒu jìyǔ chū zì Liùzǔ Tánjīng. thanh 4

    Bài kệ này xuất phát từ Lục Tổ Đàn Kinh.

  • 身是菩提树,心如明镜台——著名偈语。shēn shì pútí shù, xīn rú míng jìng tái — zhùmíng jìyǔ. thanh 1

    Thân là cây bồ đề, tâm như đài gương sáng — bài kệ nổi tiếng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng gốc âm 曷, pinyin jiē/jié — nghĩa vạch trần/nâng lên, hoàn toàn khác

  • gần âm jié, nghĩa tấm bia đá — dễ nhầm khi đọc văn học Phật giáo

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.