Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố indi, In
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
铟 là chữ hiện đại chỉ nguyên tố indium (In). Không có dữ liệu Wiktionary anchor hay IDS. Thuộc bộ 金 (kim, kim loại) theo mẫu đặt tên nguyên tố kim loại trong tiếng Trung.
Hán-Việt: in
Mẹo nhớ
Hán-Việt "in": bộ 金 (kim loại) — nguyên tố In (indium) dùng "in" màn hình cảm ứng điện thoại hiện đại.
Gương Hán-Việt
in — dùng trong hoá học: "nguyên tố indium" viết là 铟 (In)
Mở khoá kiến thức
Biết 铟 mở khoá hệ thống tên nguyên tố kim loại: 铟 (In), 铊 (Tl), 铋 (Bi) — đều bộ 金.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
铟 là chữ hiện đại đặt để phiên âm tên nguyên tố indium (In, số nguyên tử 49) — kim loại mềm dùng trong màn hình cảm ứng. Cấu trúc theo mẫu: bộ 金 + phần biểu âm gần yīn. chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 铟是製造觸摸屏的重要材料。
Indium là vật liệu quan trọng trong sản xuất màn hình cảm ứng.
- 铟的化學符號為In,原子序數49。
Ký hiệu hoá học của indium là In, số nguyên tử 49.
- 氧化铟錫廣泛用於電子工業。
Indium tin oxide được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp điện tử.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.