Từ vựng tiếng Trung
yīn

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố indi, In

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

铟 là chữ hiện đại chỉ nguyên tố indium (In). Không có dữ liệu Wiktionary anchor hay IDS. Thuộc bộ 金 (kim, kim loại) theo mẫu đặt tên nguyên tố kim loại trong tiếng Trung.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: in

Mẹo nhớ

Hán-Việt "in": bộ 金 (kim loại) — nguyên tố In (indium) dùng "in" màn hình cảm ứng điện thoại hiện đại.

Gương Hán-Việt

in — dùng trong hoá học: "nguyên tố indium" viết là 铟 (In)

Mở khoá kiến thức

Biết 铟 mở khoá hệ thống tên nguyên tố kim loại: 铟 (In), 铊 (Tl), 铋 (Bi) — đều bộ 金.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

铟 là chữ hiện đại đặt để phiên âm tên nguyên tố indium (In, số nguyên tử 49) — kim loại mềm dùng trong màn hình cảm ứng. Cấu trúc theo mẫu: bộ 金 + phần biểu âm gần yīn. chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 铟是製造觸摸屏的重要材料。yīn shì zhìzào chùmō píng de zhòngyào cáiliào. thanh 1

    Indium là vật liệu quan trọng trong sản xuất màn hình cảm ứng.

  • 铟的化學符號為In,原子序數49。yīn de huàxué fúhào wéi In, yuánzǐ xùshù 49. thanh 1

    Ký hiệu hoá học của indium là In, số nguyên tử 49.

  • 氧化铟錫廣泛用於電子工業。yǎnghuà yīn xī guǎngfàn yòng yú diànzǐ gōngyè. thanh 3

    Indium tin oxide được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp điện tử.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 金, âm yín gần, nghĩa bạc — dễ nhầm hình dạng

  • cùng âm yīn, nghĩa âm/bóng — nhầm âm đọc

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.