Nghĩa tiếng Việt
hạnh phúc; may mắn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
禧 = 礻(Thị, biểu nghĩa: thần linh, lễ) + 喜 (Hỷ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thị chỉ đây là phúc lành từ thần linh, hỷ cho âm.
Hán-Việt: hỷ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hỷ": thần (礻) mang hỷ sự (喜) — hỷ khánh, tân hỷ, phúc lành thần linh ban cho năm mới.
Gương Hán-Việt
tân hỷ (新禧 – năm mới an lành), hỷ niên (禧年 – năm hỷ)
Mở khoá kiến thức
Biết 禧 mở khoá: 新禧 (tân hỷ – năm mới an lành), 恭贺新禧 (kính chúc năm mới), 慈禧 (Từ Hi – Thái Hậu nhà Thanh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 禧 là hình thanh: 示 (thần linh/lễ nghi, biểu nghĩa) + 喜 (biểu âm). Nghĩa gốc là may mắn, phúc lành, điều tốt đẹp từ thần linh ban phát. Dùng trong chúc tết (新禧 – năm mới an lành), tên người, và danh hiệu như Từ Hi Thái Hậu (慈禧).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 恭贺新禧,万事如意!
Kính chúc năm mới, vạn sự như ý!
- 慈禧太后是清朝最有权力的人。
Từ Hi Thái Hậu là người có quyền lực nhất triều Thanh.
- 千禧年是2000年。
Năm thiên hỷ (millennium) là năm 2000.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.