Từ vựng tiếng Trung
jiǒng

Nghĩa tiếng Việt

(tên loại vải)

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

綗 là chữ hiếm thuộc bộ 糸 (mịch, tơ sợi), phiên âm jiǒng. Không có phân tích thành phần từ nguồn học thuật. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: huỳnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "huỳnh": sợi tơ (糸) sáng huỳnh (huỳnh = ánh sáng, lửa đom đóm) — gợi sợi lụa bóng ánh lên như ánh đom đóm.

Gương Hán-Việt

"huỳnh" ít gặp với chữ này; liên quan đến vải sáng bóng

Mở khoá kiến thức

Biết 綗 giúp nhận dạng chữ bộ 糸 hiếm gặp trong văn bản cổ về dệt vải.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

綗 thuộc bộ 糸 (mịch, tơ sợi). Không có gốc chữ từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 綗屬糸部,為罕見漢字。jiǒng shǔ mì bù, wéi hǎnjiàn hànzì. thanh 3

    綗 thuộc bộ Mịch, là chữ Hán hiếm gặp.

  • 古籍研究偶見綗字記錄。gǔjí yánjiū ǒujiàn jiǒng zì jìlù. thanh 3

    Nghiên cứu cổ tịch thỉnh thoảng thấy chữ 綗.

  • 絲部罕字研究,綗為一例。sī bù hǎnzì yánjiū, jiǒng wéi yī lì. thanh 1

    Nghiên cứu chữ hiếm bộ Tơ, 綗 là một ví dụ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jiǒng, thông dụng hơn, khác bộ (火 vs 糸)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.