Từ vựng tiếng Trung
jiǒng

Nghĩa tiếng Việt

sáng chói, soi tỏ

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

颎 là dạng giản thể của 熲 (quýnh — sáng chói). Wiktionary ghi là 汉字简化 (giản hoá) từ 熲, thay bộ 頁 bằng 页. Không có phân tích hình thể riêng.

Hán-Việt: quýnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quýnh": Ngọn lửa (火) bùng lên quýnh quáng, chói rực — 颎 là ánh sáng bừng sáng bất ngờ.

Gương Hán-Việt

quýnh (颎 — sáng chói, chói lọi)

Mở khoá kiến thức

Biết 颎 mở khoá các từ cổ miêu tả ánh sáng rực rỡ trong thơ văn Hán.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

颎 seal 1
Tiểu triện

颎 là dạng giản thể của 熲. Hình tiểu triện được ghi nhận. 熲 ghép từ các thành phần chỉ lửa/ánh sáng. Chữ mang nghĩa sáng rực, chói lọi. Chưa có phân tích hình thể Wiktionary riêng cho 颎.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 颎光照彻云霄。Jiǒng guāng zhào chè yúnxiāo. thanh 3

    Ánh sáng chói rực chiếu xuyên tầng mây.

  • 星光颎颎,照亮夜空。Xīngguāng jiǒngjiǒng, zhàoliàng yèkōng. thanh 1

    Ánh sao lung linh soi sáng bầu trời đêm.

  • 颎然而至,令人眩目。Jiǒng rán ér zhì, lìng rén xuànmù. thanh 3

    Chói sáng bất ngờ khiến người ta chóa mắt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jiǒng, cùng liên quan đến ánh sáng/lửa

  • cùng âm jiǒng, nghĩa rất khác nhau (xa cách, khác biệt)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.