Từ vựng tiếng Trung
jiǒng

Nghĩa tiếng Việt

ánh mặt trời

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

炅 = 火 (Hoả, lửa) + 日 (Nhật, mặt trời); chữ hội ý. Lửa và mặt trời cùng tỏa sáng — hội tụ hai nguồn ánh sáng/nhiệt mạnh nhất để tạo nghĩa "rực sáng, chói lọi".

Hán-Việt: quýnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt không rõ (slug 炅); âm jiǒng: Hoả (lửa) + Nhật (mặt trời) hội ý — hình ảnh lửa và mặt trời cùng bừng sáng, tạo nên vẻ "jiǒng" — rực rỡ không thể nhìn thẳng.

Gương Hán-Việt

quýnh trong ý nghĩa "rực sáng" — Hán-Việt không phổ biến

Mở khoá kiến thức

Biết 炅 mở khoá hiểu cấu trúc hội ý — 火+日 là ví dụ điển hình của chữ hội ý kết hợp hai yếu tố thị giác để tạo nghĩa trừu tượng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

炅 seal 1
Tiểu triện

炅 là chữ hội ý: 火 (lửa) + 日 (mặt trời). Kết hợp hai nguồn sáng và nhiệt mạnh nhất — ánh lửa và mặt trời — để diễn đạt sự rực rỡ, chói sáng. Wiktionary xác nhận "{{Han compound|火|日|t1=fire|t2=sun|ls=ic}}". Đọc jiǒng (sáng rực) hoặc guì (họ người). Dạng Tiểu triện còn lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 炅炅的阳光照耀大地。jiǒng jiǒng de yángguāng zhàoyào dàdì. thanh 3

    Ánh mặt trời rực rỡ chiếu sáng mặt đất.

  • 他目光炅炅,炯炯有神。tā mùguāng jiǒng jiǒng, jiǒng jiǒng yǒushén. thanh 1

    Ánh mắt anh ta sáng rực, tinh anh.

  • 炅是一个罕见的姓氏。guì shì yīgè hǎnjiàn de xìngshì. thanh 4

    Quý/Quýnh là một họ người hiếm gặp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jiǒng, nghĩa "sáng" rất gần; 炯炯有神 là thành ngữ phổ biến

  • cùng âm jiǒng, nghĩa "xa xôi, khác biệt" khác hoàn toàn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.