Nghĩa tiếng Việt
sáng chói, soi tỏ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
炯 = 火 (Hoả, biểu nghĩa: lửa, sáng) + 囧 (Quýnh, biểu âm). Anchor lsCodes rỗng; dựa cấu trúc khả năng hình thanh — bộ hoả cho nghĩa sáng rực; 囧 cho âm.
Hán-Việt: quýnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quýnh": lửa (火) chiếu qua cửa sổ sáng (囧) — ánh mắt sáng rực như ngọn lửa.
Gương Hán-Việt
"quýnh" trong "quýnh mục" (炯目 — đôi mắt sáng), "quýnh quýnh" (炯炯 — sáng rực, tinh anh).
Mở khoá kiến thức
Biết 炯 mở khoá: 炯炯有神 (ánh mắt sáng rực tinh anh), 炯目 (đôi mắt sáng), 明炯 (sáng rõ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không phân tích hợp tự chi tiết cho 炯. Dựa vào cấu trúc: 火 (hoả — biểu nghĩa, lửa, ánh sáng) + 囧 (quýnh — biểu âm, cũng có nghĩa cửa sổ sáng). Nghĩa gốc: sáng chói, rực rỡ. Chưa có nguồn học thuật xác nhận thêm.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他的眼睛炯炯有神,充满活力。
Đôi mắt anh ấy sáng rực tinh anh, đầy sức sống.
- 老人虽然年迈,但双眼依然炯炯。
Dù tuổi cao, đôi mắt cụ già vẫn sáng rực.
- 将军炯炯的目光扫视全场。
Ánh mắt sắc sảo của vị tướng quét khắp sân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.