Nghĩa tiếng Việt
thị trấn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鄉 là chữ hội ý: 𠨍 (hai người ngồi đối diện nhau) + 皀 (đồ đựng thức ăn) — hình ảnh bữa tiệc cộng đồng. Nghĩa gốc là yến tiệc (饗), sau do mượn âm hay chuyển nghĩa thành làng, quê hương.
Hán-Việt: hương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Hương": hai người ngồi đối nhau quanh bình thức ăn → bữa tiệc làng → quê hương — nơi người ta quây quần ăn uống cùng nhau.
Gương Hán-Việt
Hương trong "cố hương" (故鄉 — quê cũ), "hương thôn" (鄉村 — làng quê), "đồng hương" (同鄉 — cùng quê)
Mở khoá kiến thức
Biết 鄉 mở ra: cố hương (故鄉), hương thôn (鄉村), đồng hương (同鄉), hương sầu (鄉愁 — nỗi nhớ quê).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鄉 (xiāng) là chữ hội ý: 𠨍 (hai người đối diện) + 皀 (bình đựng thức ăn miệng tròn) — biểu thị cảnh yến tiệc cộng đồng, nghĩa gốc là 饗 (tiệc lớn). Nghĩa "làng, quê" do mượn âm hoặc chuyển nghĩa từ đó. Wiktionary xác nhận ls=ic và ghi chú sớm không phân biệt được với 卿. Có đầy đủ giáp cốt, kim văn, đại triện, tiểu triện, lệ thư.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他非常思念故鄉。
Anh ấy rất nhớ quê nhà.
- 我們都是同鄉,可以互相幫助。
Chúng ta đều đồng hương, có thể giúp đỡ nhau.
- 鄉村的空氣比城市清新。
Không khí làng quê trong lành hơn thành phố.
- 每逢佳節倍思鄉。
Mỗi khi đến ngày lễ lại càng nhớ quê hơn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.