Từ vựng tiếng Trung
ǎo

Nghĩa tiếng Việt

bẻ gãy

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

拗 không có cấu trúc hình thanh hay hội ý được xác nhận học thuật. Wiktionary chỉ ghi nhận Han etym. Nhìn hình dạng có bộ 扌(tay) và 幼 gợi tay bẻ cưỡng, nhưng không có xác nhận chính thức.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: húc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "húc": tay húc (扌) bẻ cưỡng — bẻ gãy bằng sức; cũng chỉ tính cách cứng đầu, khó chịu (niù).

Gương Hán-Việt

húc trong một số trường hợp; chữ đa âm: 拗 (ǎo — bẻ), 拗 (niù — cứng đầu), 拗 (ào — không trơn trong thơ)

Mở khoá kiến thức

Biết 拗 nhận ra đa âm: 拗断 (ǎo — bẻ gãy), 拗口 (ào kǒu — khó đọc/nói), 执拗 (zhí niù — cứng đầu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

拗 seal 1
Tiểu triện
拗 liushutong 1拗 liushutong 2拗 liushutong 3
Lục thư thông

Wiktionary chỉ ghi nhận 拗 có Han etym không có phân tích cấu tạo. Có dạng tiểu triện và lục thư thông. Nghĩa là bẻ gãy (đọc ǎo), hoặc cứng đầu/ngoan cố (đọc niù), hoặc không trơn tru trong thi văn (đọc ào). Chữ đa âm. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他把树枝拗断了。Tā bǎ shùzhī ǎo duàn le. thanh 1

    Anh ấy bẻ gãy cành cây.

  • 这个孩子很执拗,不听劝。Zhège háizi hěn zhíniù, bù tīng quàn. thanh 4

    Đứa trẻ này rất cứng đầu, không nghe lời khuyên.

  • 这句话念起来很拗口。Zhè jù huà niàn qǐlái hěn àokǒu. thanh 4

    Câu này đọc lên rất khó đọc/vấp miệng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • gần hình với phần dưới của 拗, 幼 nghĩa nhỏ tuổi

  • cùng âm āo, 凹 nghĩa lõm vào

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.