Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

khoe khoang; to, lớn

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

訏 thuộc bộ 言 (ngôn/lời nói). Theo Wiktionary, nghĩa: khoe khoang, nói quá; hoặc to lớn, rộng lớn. Dùng trong từ 訏謨 (kế sách lớn lao). Cấu trúc IDS không xác định được.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hư": bộ 言 (lời nói) + âm xū — lời nói hư huyễn (hư), phóng đại quá mức; hoặc mưu kế (謨) hư không rộng lớn.

Gương Hán-Việt

ít dùng; 訏謨 (hư mô) xuất hiện trong thơ kinh cổ chỉ mưu kế lớn

Mở khoá kiến thức

Biết 訏 giúp đọc 訏謨 trong thơ ca cổ điển — mưu kế rộng lớn của bậc hiền thần.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary: 訏 thuộc bộ 言 (ngôn/lời nói), âm xū. Nghĩa: khoe khoang, nói cường điệu, đánh lừa; hoặc to lớn, rộng lớn, vĩ đại. Dùng trong 訏謨 (mưu kế lớn lao) và 訏訏 (tả âm thanh to). Có ghi nhận trong từ điển Khách Gia (PHMZ). Chưa có nguồn phân tích cấu tạo học thuật.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 訏謨遠策,方能安邦。xū mó yuǎn cè, fāng néng ān bāng. thanh 1

    Mưu kế lớn lao sâu xa mới có thể an định đất nước.

  • 訏俞一詞見於詩經,指嘆美之聲。xū yú yī cí jiàn yú Shījīng, zhǐ tàn měi zhī shēng. thanh 1

    訏俞 thấy trong Kinh Thi, chỉ tiếng thán khen ngợi.

  • 訏字在文言中有誇大之意。xū zì zài wényán zhōng yǒu kuādà zhī yì. thanh 1

    Chữ 訏 trong văn ngôn có nghĩa phóng đại, khoa trương.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xū, nghĩa thở dài/kêu — cùng liên quan đến âm thanh lời nói

  • cùng bộ 言, tự dạng gần

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.