Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
xiǔ

Nghĩa tiếng Việt

gỗ mục

Âm Hán Việt

hủ

1 chữ6 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 朽 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

朽 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 丂 (Khảo, biểu âm: góp âm xiǔ). Chữ hình thanh — 木 chỉ nghĩa gỗ mục nát, 丂 góp âm. Xuất hiện trong kim văn và tiểu triện, là chữ cổ chỉ tình trạng gỗ bị mục.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm tính từ đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ để miêu tả trạng thái mục nát, suy tàn.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hủ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hủ": 木 (mộc — gỗ) bị 丂 (khảo — uốn cong, biến dạng) — gỗ hủ mục, cong vênh theo năm tháng.

Gương Hán-Việt

hủ trong 腐朽 (hủ hủ — thối rữa), 不朽 (bất hủ — bất tử)

Mở khoá kiến thức

Biết 朽 (hủ) mở khoá: 腐朽 (thối rữa, mục nát), 不朽 (bất hủ, bất tử), 永垂不朽 (lưu danh muôn đời).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

朽 bronze 1
Kim văn
朽 seal 1
Tiểu triện
朽 liushutong 1朽 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 朽 là chữ hình thanh: 木 (mộc, gỗ/cây) làm biểu nghĩa, 丂 (khảo) làm biểu âm. Nghĩa gốc là gỗ mục nát, thối rữa. Mở rộng sang nghĩa cũ kỹ, suy tàn. Thành ngữ 不朽 (bất hủ) — không bị mục nát — có nghĩa bất tử, lưu danh muôn đời.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这块木头已经腐朽了。Zhè kuài mùtou yǐjīng fǔxiǔ le. thanh 4

    Tảng gỗ này đã mục nát rồi.

  • 他的精神永垂不朽。Tā de jīngshén yǒng chuí bù xiǔ. thanh 1

    Tinh thần của ông ấy lưu danh muôn đời.

  • 腐朽的制度需要改革。Fǔxiǔ de zhìdù xūyào gǎigé. thanh 3

    Chế độ mục ruỗng cần phải cải cách.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin xiū, nhưng 休 là nghỉ ngơi (người tựa vào cây)

  • cùng pinyin xiù, nhưng 秀 là xuất sắc, tú lệ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.