Nghĩa tiếng Việt
cái hốt (các quan dùng khi vào trầu)
Âm Hán Việt
hốt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 竹
- Số nét
- 10 nét
笏 thuộc bộ 竹 (trúc — tre). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích. Chữ chỉ tấm thẻ hình chữ nhật bằng ngà voi, gỗ hoặc ngọc — quan lại cầm khi vào chầu để ghi chú lệnh vua.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ cái hốt bằng ngọc hoặc gỗ của quan lại thời xưa.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: hốt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hốt": thẻ tre (竹) quan triều cầm trong tay — 朝笏 (triều hốt) là vật bất ly thân của quan lại Trung Hoa khi vào chầu.
Gương Hán-Việt
朝笏 (triều hốt) — thẻ bài quan triều; 象笏 (tượng hốt) — thẻ bài làm bằng ngà voi
Mở khoá kiến thức
Biết 笏 mở khoá từ 朝笏 (triều hốt — thẻ bài quan triều) và 象笏 (ngà voi — thẻ bài cao cấp) trong lịch sử triều đình.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích cụ thể cho 笏. Chữ thuộc bộ 竹 (tre), biểu thị vật dụng làm từ tre hoặc vật liệu cứng. 笏 là tấm thẻ quan (ivory/wooden tablet) quan lại cầm khi vào triều — để ghi chú hoặc che mặt trước thiên tử. Chữ xuất hiện từ đại triện và tiểu triện.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 大臣手持象笏,跪拜天子。
Đại thần cầm thẻ ngà voi, quỳ lạy thiên tử.
- 朝笏是古代官员上朝时必带的物品。
Thẻ bài triều là vật bắt buộc mang theo khi quan lại vào chầu.
- 笏上可以记录皇帝的旨意。
Trên thẻ bài có thể ghi lại ý chỉ của hoàng đế.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.