Nghĩa tiếng Việt
cái hốt (các quan dùng khi vào trầu)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
笏 thuộc bộ 竹 (trúc — tre). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích. Chữ chỉ tấm thẻ hình chữ nhật bằng ngà voi, gỗ hoặc ngọc — quan lại cầm khi vào chầu để ghi chú lệnh vua.
Hán-Việt: hốt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hốt": thẻ tre (竹) quan triều cầm trong tay — 朝笏 (triều hốt) là vật bất ly thân của quan lại Trung Hoa khi vào chầu.
Gương Hán-Việt
朝笏 (triều hốt) — thẻ bài quan triều; 象笏 (tượng hốt) — thẻ bài làm bằng ngà voi
Mở khoá kiến thức
Biết 笏 mở khoá từ 朝笏 (triều hốt — thẻ bài quan triều) và 象笏 (ngà voi — thẻ bài cao cấp) trong lịch sử triều đình.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích cụ thể cho 笏. Chữ thuộc bộ 竹 (tre), biểu thị vật dụng làm từ tre hoặc vật liệu cứng. 笏 là tấm thẻ quan (ivory/wooden tablet) quan lại cầm khi vào triều — để ghi chú hoặc che mặt trước thiên tử. Chữ xuất hiện từ đại triện và tiểu triện.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 大臣手持象笏,跪拜天子。
Đại thần cầm thẻ ngà voi, quỳ lạy thiên tử.
- 朝笏是古代官员上朝时必带的物品。
Thẻ bài triều là vật bắt buộc mang theo khi quan lại vào chầu.
- 笏上可以记录皇帝的旨意。
Trên thẻ bài có thể ghi lại ý chỉ của hoàng đế.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.