Từ vựng tiếng Trung
hùn

Nghĩa tiếng Việt

nói đùa, pha trò

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

诨 là dạng giản thể của 諢 (言 + 軍 → 讠 + 军). Dạng gốc 諢 là chữ hình thanh: 言 (ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 軍 (quân, biểu âm). Dạng giản thể hợp nhất thành 诨, cấu trúc hình thanh vẫn ngầm hiểu. Chưa có nguồn học thuật riêng xác nhận cấu trúc dạng giản thể.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hổn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hổn": nói lời "hổn" láo bông lơn — 诨 chỉ những câu đùa giỡn táo bạo trên sân khấu hý kịch.

Gương Hán-Việt

hổn trong "插诨" (pha trò, chen câu đùa)

Mở khoá kiến thức

Biết 诨 mở khoá từ 插诨 (pha trò) và 诨名 (biệt danh hài hước) trong văn học sân khấu cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

诨 là dạng giản thể của 諢, Wiktionary ghi: {{Han simp|諢|f=言|t=讠|f2=軍|t2=军}}. Chữ gốc 諢 là hình thanh: 言 (lời nói) biểu nghĩa + 軍 (quân) biểu âm. Nghĩa: lời đùa giỡn, pha trò, nói bông lơn. Không có dữ liệu giáp cốt hay kim văn. Chưa có nguồn học thuật riêng cho dạng giản thể.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他善于插诨打趣。tā shànyú chā hùn dǎqù. thanh 1

    Anh ta giỏi pha trò đùa cợt.

  • 这个角色专门负责插诨。zhègè juésè zhuānmén fùzé chā hùn. thanh 4

    Nhân vật này chuyên phụ trách pha trò.

  • 诨名有时比真名更让人记住。hùnmíng yǒushí bǐ zhēnmíng gèng ràng rén jìzhù. thanh 4

    Biệt danh hài hước đôi khi dễ nhớ hơn tên thật.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm hùn, khác nghĩa

  • cùng âm hún, dễ nhầm âm và nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.