Nghĩa tiếng Việt
cây cỏ um tùm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
荟 không có phân tích thành phần rõ ràng từ Wiktionary. Có bộ 艹 (thảo — cỏ/thực vật) nhưng cấu trúc đầy đủ không được xác nhận học thuật. Dùng với nghĩa sum họp, tụ hội, cây cỏ um tùm; thường gặp trong 荟萃 (hội tụ tinh hoa).
Hán-Việt: hội
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hội": cỏ cây (艹) hội (hội) tụ rậm rạp — 荟萃 là tinh hoa hội tụ, tài năng sum vầy từ khắp nơi.
Gương Hán-Việt
hội — trong tiếng Việt: 荟萃 (hội tụy) là từ Hán-Việt chỉ sự tập hợp tinh hoa, nhân tài.
Mở khoá kiến thức
Biết 荟 giúp hiểu 荟萃 (hội tụy/hội tụ tinh hoa) — từ hay dùng trong văn học, diễn thuyết và tên sự kiện.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không cung cấp phân tích hội ý hay hình thanh rõ ràng cho 荟. Glyph tiểu triện xác nhận. 荟 có nghĩa cây cỏ tươi tốt um tùm (văn ngữ) và hội tụ (phổ biến hơn). Từ quan trọng: 荟萃 (hội tụ tinh hoa — người tài từ khắp nơi tụ họp). Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这里荟萃了全国最优秀的人才。
Nơi đây hội tụ những nhân tài xuất sắc nhất cả nước.
- 博物馆里荟萃了各地的文物。
Bảo tàng hội tụ cổ vật từ khắp nơi.
- 这本书荟萃了古今名篇。
Cuốn sách này tập hợp những bài văn nổi tiếng xưa và nay.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.