Từ vựng tiếng Trung
hóng

Nghĩa tiếng Việt

lớn, mở rộng ra

1 chữ5 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

弘 = 弓 (Cung) + 厶 (biến thể của 口, miệng); chữ hội ý kiêm hình thanh. Theo Wiktionary: gốc là 弓 + 口, hội ý âm thanh của cung — tiếng vang lớn của dây cung; 厶 là dạng biến thể muộn của 口, và cũng là dạng cổ của 肱 (cánh tay). Chữ hội ý, nghĩa gốc là tiếng vang rền của cung, mở rộng sang to lớn, rộng rãi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hoằng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoằng": tiếng cung (弓) vang lên (厶/口) rền vang — 弘 nghĩa là to lớn, rộng rãi, hoằng dương.

Gương Hán-Việt

Hoằng trong "hoằng dương" (phát triển rộng rãi), "hoằng pháp" (truyền bá Phật pháp).

Mở khoá kiến thức

Biết 弘 (hoằng) mở khóa: 弘扬 (hoằng dương, phát huy), 弘大 (to lớn), 宏弘 (rộng lớn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

弘 bronze 1
Kim văn
弘 seal 1
Tiểu triện

弘 là chữ hội ý: 弓 (cung) + 口 (miệng/âm thanh), ghi âm tiếng vang của dây cung kéo căng. Sau đó 口 bị biến thể thành 厶 (dạng cổ của 肱, cánh tay). Nghĩa gốc là âm thanh lớn, rền vang; mở rộng sang to lớn, rộng lớn, vĩ đại. Đây là chữ hội ý kết hợp âm thanh và hình ảnh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们要弘扬中华文化。Wǒmen yào hóngyáng Zhōnghuá wénhuà. thanh 3

    Chúng ta phải phát huy văn hóa Trung Hoa.

  • 他有弘大的志向。Tā yǒu hóngdà de zhìxiàng. thanh 1

    Anh ấy có chí hướng to lớn.

  • 佛教徒致力于弘法利生。Fójiàotú zhìlì yú hóngfǎ lìshēng. thanh 2

    Phật tử chuyên tâm hoằng pháp lợi sinh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm hóng và nghĩa to lớn, nhưng 宏 bộ 宀 (mái nhà), 弘 bộ 弓 (cung)

  • cùng âm hóng, 红 nghĩa màu đỏ, hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.