Nghĩa tiếng Việt
uốn tóc, quấn tóc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鬟 là chữ hình thanh: 髟 (tiêu, tóc dài) biểu nghĩa chỉ liên quan đến tóc; 睘 (hoàn) biểu âm. Nghĩa: búi tóc tròn kiểu cổ đại của phụ nữ Trung Hoa.
Hán-Việt: hoàn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoàn": bộ 髟 (tóc) + 睘 (hoàn/vòng tròn) — búi tóc 鬟 tròn như vòng hoa, xoắn vào nhau hoàn hảo trên đỉnh đầu thiếu nữ.
Gương Hán-Việt
鬟 xuất hiện trong 鬟髻 (hoàn kế — búi tóc tròn), 双鬟 (song hoàn — hai búi tóc); ít dùng trong từ Hán-Việt thông dụng.
Mở khoá kiến thức
Biết 鬟 giúp đọc văn học cổ tả vẻ đẹp phụ nữ, trang phục và kiểu tóc truyền thống Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi: 鬟 = 髟 (biểu nghĩa: tóc dài) + 睘 (biểu âm), chữ hình thanh. Chỉ kiểu tóc búi tròn truyền thống của phụ nữ Trung Hoa (鬟髻). Tiểu triện còn lưu lại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她梳着双鬟,容颜娇美。
Cô ấy búi song hoàn, dung nhan kiều mỵ.
- 古代女子常以鬟髻为装饰。
Phụ nữ thời cổ thường dùng búi tóc tròn làm trang sức.
- 红楼梦中描写了各种鬟饰。
Hồng Lâu Mộng mô tả nhiều kiểu búi tóc trang sức.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.