Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
huán萑

Nghĩa tiếng Việt

cỏ hoàn, cỏ lau

Âm Hán Việt

hoàn

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 萑 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
艸
Số nét
11 nét

萑 = 艸 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ cây) + 隹 (Chuy, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艸 xác định đây là loài thực vật; 隹 cho âm.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng làm danh từ trong văn học cổ để chỉ các loại cỏ lau sậy hoang dại.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: hoàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoàn": bộ 艸 (cỏ) + 隹 (chim), bụi cỏ lau "hoàn" mọc um tùm, chim 隹 ẩn náu bên trong, tạo nơi trú ẩn bí ẩn.

Gương Hán-Việt

hoàn trong 萑苻 (Hoàn Phù): nơi kẻ trộm ẩn náu (thành ngữ cổ)

Mở khoá kiến thức

Biết 萑 mở khoá địa danh và thành ngữ cổ 萑苻之盗: chỉ trộm cướp lẩn trốn trong bụi lau rậm rạp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

萑 seal 1
Tiểu triện
萑 liushutong 1萑 liushutong 2
Lục thư thông

萑 chỉ loài cỏ lau dùng để đan chiếu hoặc làm thuốc (益母草: ngải mẫu). Hình thanh: 艸 (cỏ, biểu nghĩa) + 隹 (biểu âm). Địa danh Hoàn Phố (萑苻) nổi tiếng trong lịch sử là nơi tụ họp của kẻ trộm cướp. Tiểu triện và Lục thư thông còn lưu ảnh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 萑苻之盗,为害一方。huán fú zhī dào, wéihài yīfāng. thanh 2

    Bọn trộm cướp ẩn trong bụi lau gây hại một vùng.

  • 古人采萑以编织席子。gǔrén cǎi huán yǐ biānzhī xízi. thanh 3

    Người xưa hái cỏ hoàn để đan chiếu.

  • 萑草丛生,人迹罕至。huán cǎo cóng shēng, rénjì hǎn zhì. thanh 2

    Cỏ hoàn mọc rậm rạp, ít người qua lại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 雚

    cùng thành phần 隹, là linh vật trong văn bản cổ

  • 环

    cùng âm huán, nghĩa "vòng tròn" hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.