Từ vựng tiếng Trung
wán

Nghĩa tiếng Việt

(xem: hoàn lan 芄蘭,芄兰)

1 chữ6 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

芄 thuộc bộ 艹 (tháu – cỏ, thực vật). Không có glyphOrigin từ Wiktionary. Là tên cây cổ điển trong Kinh Thi (芄兰 – dây leo có quả). Chữ tạo muộn, chưa có phân tích ls.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hoàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoàn": bộ 艹 (thực vật) — 芄 là cây dây leo trong Kinh Thi (芄兰), loài thực vật xuất hiện từ thời thượng cổ.

Gương Hán-Việt

chưa có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 芄 mở khoá 芄兰 (tên dây leo trong Kinh Thi — thơ ca cổ nhất Trung Hoa) — từ văn học kinh điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

芄 seal 1
Tiểu triện

芄 thuộc bộ 艹 (thực vật). Không có phân tích cấu trúc từ Wiktionary. Chủ yếu dùng trong 芄兰 (Hoàn lan) — tên dây leo có trong Kinh Thi, được nhận dạng là cây Metaplexis japonica (dây leo có quả giống ngón tay). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 芄兰之支,童子佩觿。wán lán zhī zhī, tóngzǐ pèi xī. thanh 2

    Cành dây lan, đứa trẻ đeo côi ngà — câu Kinh Thi nổi tiếng.

  • 芄兰是《诗经》中出现的植物。wán lán shì Shījīng zhōng chūxiàn de zhíwù. thanh 2

    芄兰 là loài thực vật xuất hiện trong Kinh Thi.

  • 学者认为芄兰即今天的萝藦。xuézhě rènwéi wán lán jí jīntiān de luómó. thanh 2

    Học giả cho rằng 芄兰 chính là cây bìm bìm ngày nay.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm wǎn, nhưng 宛 nghĩa là như thể, cong uốn

  • cùng bộ 艹, cùng âm gần (wǎn/yuàn); 苑 là vườn hoa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.