Nghĩa tiếng Việt
con chuột trũi, con lửng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
獾 có bộ 犭(khuyển, chỉ thú vật) nhưng cấu trúc nội bộ không được Wiktionary phân tích chi tiết. Chữ tạo muộn, chỉ có dạng lục thư thông (Lục thư thông — biên soạn cuối triều Minh). Là chữ chỉ con lửng (badger).
Hán-Việt: hoàn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoàn": 獾 — con thú (犭) mập ú, đào hang ban đêm — con lửng với sọc đen trắng đặc trưng trên mặt.
Gương Hán-Việt
Không có từ Hán-Việt thông dụng; tiếng Việt gọi là "con lửng" hoặc "chuột trũi".
Mở khoá kiến thức
Biết 獾 giúp nhận bộ 犭(犬) trong các chữ chỉ thú vật và đọc tên động vật hoang dã trong văn bản khoa học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 獾 chỉ con lửng (badger, Meles meles) — loài thú đào hang, mình thấp, đặc trưng sọc đen trắng trên đầu. Chỉ có dạng lục thư thông ghi lại — chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Bộ 犭chỉ đây là thú vật. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 獾是一种夜行性动物。
Con lửng là loài động vật sống về đêm.
- 蜜獾以勇猛著称。
Lửng mật nổi tiếng vì sự dũng mãnh.
- 狗獾喜欢挖掘洞穴。
Con lửng chó thích đào hang.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.