Từ vựng tiếng Trung
huān

Nghĩa tiếng Việt

con chuột trũi, con lửng

1 chữ20 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

獾 có bộ 犭(khuyển, chỉ thú vật) nhưng cấu trúc nội bộ không được Wiktionary phân tích chi tiết. Chữ tạo muộn, chỉ có dạng lục thư thông (Lục thư thông — biên soạn cuối triều Minh). Là chữ chỉ con lửng (badger).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hoàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoàn": 獾 — con thú (犭) mập ú, đào hang ban đêm — con lửng với sọc đen trắng đặc trưng trên mặt.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng; tiếng Việt gọi là "con lửng" hoặc "chuột trũi".

Mở khoá kiến thức

Biết 獾 giúp nhận bộ 犭(犬) trong các chữ chỉ thú vật và đọc tên động vật hoang dã trong văn bản khoa học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

獾 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 獾 chỉ con lửng (badger, Meles meles) — loài thú đào hang, mình thấp, đặc trưng sọc đen trắng trên đầu. Chỉ có dạng lục thư thông ghi lại — chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Bộ 犭chỉ đây là thú vật. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 獾是一种夜行性动物。huān shì yī zhǒng yèxíngxìng dòngwù. thanh 1

    Con lửng là loài động vật sống về đêm.

  • 蜜獾以勇猛著称。mì huān yǐ yǒngměng zhùchēng. thanh 4

    Lửng mật nổi tiếng vì sự dũng mãnh.

  • 狗獾喜欢挖掘洞穴。gǒu huān xǐhuān wājué dòngxué. thanh 3

    Con lửng chó thích đào hang.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm huān; 欢 nghĩa là vui vẻ — thông dụng hơn nhiều

  • cùng âm huán; 环 nghĩa là vòng, môi trường

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.