Nghĩa tiếng Việt
giặt (quần áo)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
浣 = 水 (Thủy, biểu nghĩa: nước) + 完 (Hoàn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nước chỉ hành động giặt rửa, 完 cho âm gần với huàn.
Hán-Việt: hoán
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoán": bộ 水 (nước) + 完 (hoàn toàn) — giặt cho đến khi quần áo hoàn toàn sạch bằng nước.
Gương Hán-Việt
hoán — thấy trong "hoán sa" (浣紗: giặt lụa) của Tây Thi
Mở khoá kiến thức
Biết 浣 mở khoá từ 浣熊 (huànxióng — gấu mèo rửa thức ăn), 浣纱溪 (suối giặt lụa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 水 biểu nghĩa chỉ nước, 完 (hoàn) biểu âm. Tiểu triện thấy hình thức này. Nghĩa gốc là giặt quần áo bên sông — thơ Vương Duy thế kỷ 8 có câu "竹喧歸浣女" (tiếng ồn ào nơi những cô gái đi giặt về). Ngoài ra, 浣 còn chỉ kỳ mười ngày trong tháng (thượng trung hạ浣).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她在溪边浣衣。
Cô ấy giặt áo bên suối.
- 浣熊喜欢在水边觅食。
Gấu mèo thích kiếm ăn gần nước.
- 古代女子常去浣纱溪浣纱。
Phụ nữ xưa thường đến suối Hoán Sa để giặt lụa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.