Nghĩa tiếng Việt
bờ cõi rộng lớn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
寰 = 宀 (biểu nghĩa: mái nhà, lãnh thổ bao phủ) + 睘 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 宀 chỉ không gian bao phủ như bờ cõi, 睘 cho âm huán. Nghĩa là cõi đất rộng lớn, lãnh thổ hoàng đế.
Hán-Việt: hoàn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoàn" (cõi đất): mái che (宀) bao phủ khắp hoàn vũ — 寰宇 (hoàn vũ) là cõi trời đất rộng bao la mà con người sống trong đó.
Gương Hán-Việt
hoàn — 寰 xuất hiện trong 寰宇 (hoàn vũ: vũ trụ), 人寰 (nhân hoàn: cõi người)
Mở khoá kiến thức
Biết 寰 mở khoá: 寰宇 (vũ trụ), 人寰 (cõi người), 威震寰宇 (uy danh chấn động thiên hạ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: bộ 宀 (mái nhà, lãnh thổ) biểu nghĩa, 睘 biểu âm. Nghĩa gốc là vùng rộng lớn — lãnh thổ hoàng gia 1000 lý xung quanh kinh đô. Mở rộng sang toàn cõi đất, thế giới. Dùng trong 寰宇 (hoàn vũ — vũ trụ), 人寰 (nhân hoàn — cõi người). Dạng tiểu triện còn được lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 威震寰宇,名扬天下。
Uy danh chấn động cõi đất, tiếng tăm vang khắp thiên hạ.
- 人寰之中,喜怒哀乐皆有。
Trong cõi người, buồn vui sướng khổ đều có đủ.
- 他的发明影响了整个寰宇。
Phát minh của anh ấy ảnh hưởng đến cả vũ trụ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.