Từ vựng tiếng Trung
huán

Nghĩa tiếng Việt

bờ cõi rộng lớn

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

寰 = 宀 (biểu nghĩa: mái nhà, lãnh thổ bao phủ) + 睘 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 宀 chỉ không gian bao phủ như bờ cõi, 睘 cho âm huán. Nghĩa là cõi đất rộng lớn, lãnh thổ hoàng đế.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hoàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoàn" (cõi đất): mái che (宀) bao phủ khắp hoàn vũ — 寰宇 (hoàn vũ) là cõi trời đất rộng bao la mà con người sống trong đó.

Gương Hán-Việt

hoàn — 寰 xuất hiện trong 寰宇 (hoàn vũ: vũ trụ), 人寰 (nhân hoàn: cõi người)

Mở khoá kiến thức

Biết 寰 mở khoá: 寰宇 (vũ trụ), 人寰 (cõi người), 威震寰宇 (uy danh chấn động thiên hạ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

寰 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: bộ 宀 (mái nhà, lãnh thổ) biểu nghĩa, 睘 biểu âm. Nghĩa gốc là vùng rộng lớn — lãnh thổ hoàng gia 1000 lý xung quanh kinh đô. Mở rộng sang toàn cõi đất, thế giới. Dùng trong 寰宇 (hoàn vũ — vũ trụ), 人寰 (nhân hoàn — cõi người). Dạng tiểu triện còn được lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 威震寰宇,名扬天下。Wēi zhèn huányǔ, míng yáng tiānxià. thanh 1

    Uy danh chấn động cõi đất, tiếng tăm vang khắp thiên hạ.

  • 人寰之中,喜怒哀乐皆有。Rén huán zhīzhōng, xǐnù āilè jiē yǒu. thanh 2

    Trong cõi người, buồn vui sướng khổ đều có đủ.

  • 他的发明影响了整个寰宇。Tā de fāmíng yǐngxiǎngle zhěnggè huányǔ. thanh 1

    Phát minh của anh ấy ảnh hưởng đến cả vũ trụ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm huán, nghĩa là vòng tròn; hình tự và nghĩa khác

  • đồng âm huán/hái, nghĩa là trả lại; hình và nghĩa khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.