Từ vựng tiếng Trung
huàn

Nghĩa tiếng Việt

rực rỡ; thịnh

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

奂 = 夐 (biểu âm, rút gọn) + 廾 (Trấp, biểu nghĩa: hai tay); chữ hình thanh. Phần trên vừa cho âm vừa gợi ý quyền uy (mắt + gậy cầm tay), hai tay ở dưới tượng trưng cho sự dâng cao, rực rỡ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hoán

Mẹo nhớ

Hán-Việt không phổ biến: hai tay (廾 — trấp) nâng cao vẻ đẹp rực rỡ — chữ 奂 chỉ vẻ đẹp tráng lệ xuất sắc.

Gương Hán-Việt

hoán trong 美轮美奂 (mỹ luân mỹ hoán — tráng lệ, lộng lẫy)

Mở khoá kiến thức

Biết 奂 gần như chỉ dùng trong thành ngữ 美轮美奂 — mở khoá thành ngữ này dùng khi khen kiến trúc đẹp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 奂 là chữ hình thanh rút gọn: phần trên từ 夐 (biểu âm, rút gọn) chứa hình ảnh mắt và gậy quyền uy; phần dưới là 廾 (hai tay). Tổng thể gợi ý sự cao quý, rực rỡ. Nghĩa là 'rực rỡ, thịnh vượng, xuất sắc'. Thường gặp trong thành ngữ 美轮美奂 (đẹp và tráng lệ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这座建筑美轮美奂,令人叹为观止。Zhè zuò jiànzhú měilún měihuàn, lìng rén tàn wéi guān zhǐ. thanh 4

    Toà nhà này tráng lệ lộng lẫy, khiến người xem phải trầm trồ.

  • 宴会厅装饰得美轮美奂。Yànhuì tīng zhuāngshì de měilún měihuàn. thanh 4

    Phòng tiệc được trang trí lộng lẫy tráng lệ.

  • 古代宫殿美轮美奂,富丽堂皇。Gǔdài gōngdiàn měilún měihuàn, fùlì tánghuáng. thanh 3

    Cung điện cổ đại tráng lệ, sang trọng lộng lẫy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm huàn, dễ nhầm khi gõ pinyin

  • cùng âm huàn, cùng sắc thái 'đẹp lung linh'

Liên quan

Cùng bộ

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.