Từ vựng tiếng Trung
huá

Nghĩa tiếng Việt

hoa

1 chữ20 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

驊 thuộc bộ 馬 (ngựa). Wiktionary không phân tích cấu trúc nội tại; chữ chỉ dùng trong từ ghép 驊騮 (ngựa quý màu đỏ tía). Ảnh đại triện từ wikimedia.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hoa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoa": bộ 馬 (ngựa) → 驊 gợi ngựa đẹp lộng lẫy như hoa — tên ngựa quý 驊騮 nổi tiếng.

Gương Hán-Việt

hoa — dùng trong "驊騮" (Hoa Lưu — danh mã màu đỏ tía)

Mở khoá kiến thức

Biết 驊 giúp đọc văn học cổ: 驊騮 (Hoa Lưu — danh mã lịch sử Trung Quốc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

驊 bigseal 1
Đại triện

Wiktionary xác nhận 驊 chỉ dùng trong 驊騮 (Hoa Lưu — tên ngựa quý màu đỏ tía nổi tiếng trong lịch sử Trung Quốc). Âm Hán cổ MC: huá. Ảnh đại triện hiện có. Chưa có phân tích cấu tạo tự dạng chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 驊騮是古代著名的良马。Huáliú shì gǔdài zhùmíng de liángmǎ. thanh 2

    Hoa Lưu là danh mã nổi tiếng thời cổ đại.

  • 驊騮開道,威风八面。Huáliú kāi dào, wēifēng bāmiàn. thanh 2

    Hoa Lưu dẫn đầu, oai phong bốn phương tám hướng.

  • 诗人常以驊騮比喻人才。Shīrén cháng yǐ huáliú bǐyù réncái. thanh 1

    Thi nhân thường dùng 驊騮 ví von nhân tài.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm huá và âm Hán-Việt hoa, nghĩa khác (hoa lệ)

  • dạng giản thể của 驊, cùng nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.