Nghĩa tiếng Việt
Thượng Hải
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
沪 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 户 (Hộ, biểu âm); chữ hình thanh. Dạng giản của phồn thể 滬. Bộ 氵chỉ sông nước, 户 cho âm hù. Nghĩa: tên cũ của dòng sông tại Thượng Hải (吴淞江 đoạn cũ gọi là 沪渎); nay dùng làm biệt danh cho Thượng Hải.
Hán-Việt: hỗ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hỗ": nước (氵) bên cửa nhà (户) — bến nước nơi nhà nhà đặt bẫy cá, tức thành phố Hỗ — Thượng Hải.
Gương Hán-Việt
hỗ trong 沪上 (hỗ thượng — trên đất Thượng Hải) và 京沪 (kinh hỗ — Bắc Kinh–Thượng Hải)
Mở khoá kiến thức
Biết 沪 mở khoá tên tắt Thượng Hải trong địa danh: 沪深 (Thượng Hải–Thâm Quyến), 京沪高铁.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 沪 (phồn thể: 滬) là chữ hình thanh: 水 (nước) biểu nghĩa, 扈 biểu âm rút gọn thành 户. Nghĩa gốc: dụng cụ đánh cá bằng tre (hộ — rổ bẫy cá) trên sông; hoặc tên đoạn sông 沪渎 ở vùng Thượng Hải. Nay là tên tắt chính thức của Thượng Hải (上海).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 京沪高铁连接北京和上海。
Đường sắt cao tốc Bắc Kinh–Thượng Hải kết nối hai thành phố.
- 沪上天气多云。
Thời tiết Thượng Hải nhiều mây.
- 他在沪工作多年。
Anh ấy làm việc ở Thượng Hải nhiều năm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.