Nghĩa tiếng Việt
sửa chữa, đính chính; trường học; họ Hiệu
Âm Hán Việt
hiệu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 木
- Số nét
- 10 nét
校 (Hiệu) = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 交 (Giao, biểu âm); chữ hình thanh. Mang nghĩa "trường học" (đọc xiào) và "hiệu đính" (đọc jiào).
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ đứng đầu trong các từ ghép chỉ chức vụ hoặc địa điểm giáo dục.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hiệu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hiệu": bộ Mộc 木 (gỗ) ghép 交 (Giao, gợi âm) — nay quen nhất với nghĩa "trường học" (学校).
Gương Hán-Việt
"hiệu" trong "học hiệu" (trường), "hiệu trưởng", "hiệu đính".
Mở khoá kiến thức
Biết 校 (hiệu) mở khoá: học hiệu (trường học), hiệu trưởng, hiệu viên.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 校 là chữ hình thanh ghép 木 (cây, gỗ — biểu nghĩa) với 交 (biểu âm). Nghĩa gốc liên quan đến gông cùm bằng gỗ; về sau mang nghĩa "trường học", và ở âm khác (jiào) là "hiệu đính, đối chiếu".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们的学校很大。
Trường của chúng tôi rất lớn.
- 他在学校学中文。
Cậu ấy học tiếng Trung ở trường.
- 校园里有很多树。
Trong khuôn viên trường có nhiều cây.
- 校长很忙。
Hiệu trưởng rất bận.
- 请帮我校对一下这篇文章。
Hãy giúp tôi hiệu đính bài viết này
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.