Từ vựng tiếng Trung
xiá

Nghĩa tiếng Việt

hào hiệp; hiệp sĩ

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

侠 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 夹 (Giáp, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nhân chỉ con người; 夹 cho âm xiá. Nghĩa người hiệp nghĩa, hiệp khách.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hiệp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hiệp": người (亻) kẹp (夹) lấy lẽ phải — hiệp khách, hiệp sĩ trọng nghĩa khinh tài.

Gương Hán-Việt

hiệp nghĩa, kiếm hiệp, hiệp sĩ

Mở khoá kiến thức

Biết 侠 (hiệp) mở khoá: kiếm hiệp (武侠), hiệp nghĩa (侠义).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

侠 seal 1
Tiểu triện
侠 liushutong 1
Lục thư thông

Theo cấu trúc chữ, 侠 là chữ hình thanh: 亻(người) + 夹 (biểu âm). Không tìm thấy nguồn Wiktionary chi tiết về glyph origin riêng của 侠; dựa vào cấu trúc thành phần. Nghĩa gốc là người hiệp nghĩa giúp kẻ yếu — hình tượng kiếm hiệp trong văn hóa Hán. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他是一个武侠小说迷。tā shì yī gè wǔxiá xiǎoshuō mí. thanh 1

    Anh ấy là fan cuồng tiểu thuyết kiếm hiệp.

  • 侠义精神值得我们学习。xiáyì jīngshén zhídé wǒmen xuéxí. thanh 2

    Tinh thần hiệp nghĩa đáng để chúng ta học hỏi.

  • 古代有许多行侠仗义的故事。gǔdài yǒu xǔduō xíngxiá zhàngyì de gùshi. thanh 3

    Thời cổ đại có nhiều câu chuyện về người hành hiệp trượng nghĩa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có 夹 biểu âm, âm xiá, nhưng 峡 là hẻm núi còn 侠 là hiệp sĩ

  • cùng âm xiá, dễ nhầm: 狭 là hẹp, 侠 là hiệp nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.