Nghĩa tiếng Việt
tế sống; tặng sống; biếu sống (gia súc); biếu thức ăn; tặng thức ăn; cho thức ăn; tặng đồ ăn; cho đồ ăn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
饩 là dạng giản thể của 餼, được tạo bằng cách thay 氣 thành 气 và 飠 thành 饣. Cấu trúc phồn thể gồm 飠(thực, thức ăn) biểu nghĩa và 氣 biểu âm — chữ hình thanh.
Hán-Việt: hí
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hí": biếu thức ăn (饣) còn sống hơi (气) — 饩 là tặng gia súc sống, dâng lễ vật tươi sống cho người khác hoặc thần linh.
Gương Hán-Việt
"hí" — ít dùng; trong văn cổ "芻饩" (chú hí) chỉ cỏ và lương thực cung cấp cho quân đội.
Mở khoá kiến thức
Biết 饩 (hí) giúp hiểu 饩羊 (dê tế lễ) và 芻饩 (lương thảo) trong văn cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 饩 là giản thể của 餼, thay thế 飠 bằng 饣 và 氣 bằng 气. 餼 chỉ gia súc sống dùng trong tế lễ, hoặc thức ăn/lương thực dùng để tặng biếu. Đây là chữ văn ngôn, liên quan đến lễ nghi cổ đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古礼中,饩羊象征国家礼仪的传承。
Trong lễ nghi cổ đại, con dê tế lễ tượng trưng cho sự kế thừa lễ nghi quốc gia.
- 子贡欲去告朔之饩羊。
Tử Cống muốn bỏ con dê dùng trong lễ cáo sóc (câu trong Luận Ngữ).
- 诸侯互赠饩礼,以示友好。
Các chư hầu tặng nhau lễ vật sống để tỏ lòng hữu nghị.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.