Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tế sống; tặng sống; biếu sống (gia súc); biếu thức ăn; tặng thức ăn; cho thức ăn; tặng đồ ăn; cho đồ ăn

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

饩 là dạng giản thể của 餼, được tạo bằng cách thay 氣 thành 气 và 飠 thành 饣. Cấu trúc phồn thể gồm 飠(thực, thức ăn) biểu nghĩa và 氣 biểu âm — chữ hình thanh.

Hán-Việt: hí

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hí": biếu thức ăn (饣) còn sống hơi (气) — 饩 là tặng gia súc sống, dâng lễ vật tươi sống cho người khác hoặc thần linh.

Gương Hán-Việt

"hí" — ít dùng; trong văn cổ "芻饩" (chú hí) chỉ cỏ và lương thực cung cấp cho quân đội.

Mở khoá kiến thức

Biết 饩 (hí) giúp hiểu 饩羊 (dê tế lễ) và 芻饩 (lương thảo) trong văn cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

饩 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 饩 là giản thể của 餼, thay thế 飠 bằng 饣 và 氣 bằng 气. 餼 chỉ gia súc sống dùng trong tế lễ, hoặc thức ăn/lương thực dùng để tặng biếu. Đây là chữ văn ngôn, liên quan đến lễ nghi cổ đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古礼中,饩羊象征国家礼仪的传承。gǔlǐ zhōng, xì yáng xiàngzhēng guójiā lǐyí de chuánchéng. thanh 3

    Trong lễ nghi cổ đại, con dê tế lễ tượng trưng cho sự kế thừa lễ nghi quốc gia.

  • 子贡欲去告朔之饩羊。Zǐgòng yù qù gàoshuò zhī xì yáng. thanh 3

    Tử Cống muốn bỏ con dê dùng trong lễ cáo sóc (câu trong Luận Ngữ).

  • 诸侯互赠饩礼,以示友好。zhūhóu hù zèng xì lǐ, yǐ shì yǒuhǎo. thanh 1

    Các chư hầu tặng nhau lễ vật sống để tỏ lòng hữu nghị.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần âm phù trong 饩, hình dạng tương tự

  • cùng âm xī, phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.