Từ vựng tiếng Trung
xiào

Nghĩa tiếng Việt

loại ve sầu, vũ trụ

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

詨 thuộc bộ 言 (ngôn/lời nói). Theo Wiktionary, nghĩa: la hét, kêu to; khoe khoang; hoặc dùng làm từ tượng thanh. Cấu trúc IDS không xác định được.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hào

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hào": bộ 言 (lời nói) — la hét ầm ĩ (hào), kêu to phô trương; dạng cổ dùng trong văn ngôn.

Gương Hán-Việt

ít dùng; không có từ Hán-Việt thông dụng chứa 詨

Mở khoá kiến thức

Biết 詨 giúp đọc mô tả tiếng kêu la, sự phô trương trong văn ngôn cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary: 詨 thuộc bộ 言 (ngôn), âm xiào. Nghĩa cổ: la hét, kêu to; khoe khoang, phô trương; hoặc từ tượng thanh. Dùng trong 詨訛 (nói sai lệch/lừa dối) và 詨詨 (tả âm ồn ào). Chưa có nguồn phân tích cấu tạo học thuật.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 詨訛之言,不可輕信。xiào é zhī yán, bù kě qīng xìn. thanh 4

    Lời nói lừa dối của 詨訛, không nên tin dễ dàng.

  • 詨詨之聲,擾人清夢。xiào xiào zhī shēng, rǎo rén qīngmèng. thanh 4

    Tiếng ồn ào 詨詨 phá tan giấc ngủ thanh tịnh.

  • 詨見於古籍,今已廢用。xiào jiàn yú gǔjí, jīn yǐ fèi yòng. thanh 4

    Chữ 詨 thấy trong thư tịch cổ, nay đã bỏ dùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa kêu to/la, nhưng bộ 口 thay vì 言

  • cùng bộ 言, âm gần (xū vs xiào), đều liên quan đến khoa trương

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.