Từ vựng tiếng Trung
héng

Nghĩa tiếng Việt

chim choi choi

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鸻 = 行 (Hàng, biểu âm) + 鳥 (Điểu, biểu nghĩa: chim); chữ hình thanh. Chữ chỉ loài chim choi choi (plover) sống ở bãi biển và đồng lầy.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hành

Mẹo nhớ

Hán-Việt không rõ — bộ Điểu (鳥) và bộ Hàng (行) gợi con chim đi từng hàng dọc bãi biển — đúng tập tính chim choi choi.

Gương Hán-Việt

'hành' trong tên khoa học; ít dùng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

鸻 chủ yếu dùng trong điểu học và tên gọi loài vật; từ liên quan: 燕鴴 (chim nhàn plover).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary (dạng 鴴), 鸻 là chữ hình thanh: 鳥 (điểu, chim) biểu nghĩa, 行 biểu âm. Chữ chỉ chim choi choi (plover) thuộc họ Charadriinae, loài chim di cư thường thấy ở ven biển.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 金斑鸻是一种候鸟。Jīn bān héng shì yī zhǒng hòuniǎo. thanh 1

    Chim choi choi vàng là loài chim di trú.

  • 鸻科鸟类生活在水边。Héng kē niǎolèi shēnghuó zài shuǐ biān. thanh 2

    Chim họ choi choi sống ở ven nước.

  • 他看到了一群鸻。Tā kàn dào le yī qún héng. thanh 1

    Anh ấy nhìn thấy một đàn chim choi choi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 鳥, nghĩa khác (chim hạc), dễ nhầm tên loài

  • cùng âm héng, nghĩa cân bằng, phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.